unmarried woman

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ chưa kết hôn: "unmarried woman" dùng để chỉ một người phụ nữ chưa từng kết hôn hoặc hiện tại không có chồng. Từ này mang tính trung lập, không hàm ý phán xét hay tuổi tác cụ thể.
dụ sử dụng
  • ( ấy một phụ nữ chưa kết hôn, tập trung vào sự nghiệp của mình.)
  • (Trong một số nền văn hóa, một phụ nữ chưa kết hôn có thể sống với cha mẹ cho đến khi lập gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unmarried woman" trong ngữ cảnh pháp : Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, luật pháp hoặc điều tra dân số để phân loại tình trạng hôn nhân.

    • The census form asks whether you are a married or unmarried woman. (Mẫu điều tra dân số hỏi bạn phụ nữ đã kết hôn hay chưa kết hôn.)
  • Sắc thái văn hóa: Ở một số xã hội, "unmarried woman" có thể được gọi là "bà cô" hoặc "gái già" (với sắc thái tiêu cực), nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường mang nghĩa trung tính hơn.

    • The term "unmarried woman" is preferred over "spinster" in official documents. (Thuật ngữ "phụ nữ chưa kết hôn" được ưa chuộng hơn từ "bà cô" trong các tài liệu chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmarried (adj): chưa kết hôn (dùng cho cả nam nữ).
    • He is an unmarried man living alone. (Anh ấy một người đàn ông chưa kết hôn sống một mình.)
  • Spinster (n): bà cô, gái già (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc lỗi thời, chỉ phụ nữ lớn tuổi chưa kết hôn).
    • The old spinster lived with her cats. (Bà cô già sống cùng với những con mèo của mình.)
  • Bachelorette (n): phụ nữ độc thân (thường trẻ hiện đại).
    • The bachelorette party was full of fun. (Bữa tiệc độc thân của gái trẻ rất vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Single woman: phụ nữ độc thân (bao gồm cả chưa kết hôn, ly hôn, hoặc góa chồng).
  • Unwed woman: phụ nữ chưa kết hôn (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unmarried woman", nhưng có thể kết hợp với động từ "remain" để nhấn mạnh tình trạng kéo dài.
    • She chose to remain an unmarried woman for her entire life. ( ấy chọn làm một phụ nữ chưa kết hôn suốt cuộc đời mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Old maid: bà cô, gái già (thành ngữ mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ phụ nữ lớn tuổi chưa kết hôn).
    • People used to call her an old maid, but she didn't care. (Mọi người từng gọi ấy bà cô, nhưng ấy không quan tâm.)
unmarried woman
A young unmarried woman enjoys a picnic in the park with her friends.