unmartial

/'ʌn'mɑ:ʃəl/
Học thuật
Thân thiện
unmartial

A peaceful king rules his unmartial kingdom with wisdom and compassion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hiếu chiến, không thích chiến tranh: Mô tả tính cách, thái độ hoặc bản chất của một người, một nhóm người hoặc một quốc gia không xu hướng gây chiến, không thích xung đột trang.
    • Không tính chất quân sự, không thuộc về chiến tranh: Chỉ những thứ không liên quan đến chiến đấu, không mang đặc điểm của tinh thần thượng võ hoặc kỷ luật quân đội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The country's unmartial culture promotes peace and diplomacy. (Văn hóa không hiếu chiến của đất nước đó đề cao hòa bình ngoại giao.)
    • His unmartial demeanor made him seem more like a scholar than a soldier. (Dáng vẻ không tính chất quân sự của anh ấy khiến anh trông giống một học giả hơn một người lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmartial spirit": tinh thần không hiếu chiến.
    • The treaty was signed in an unmartial spirit of cooperation. (Hiệp ước được ký kết trong tinh thần hợp tác không hiếu chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Pacifist (n/adj): người theo chủ nghĩa hòa bình / tính hòa bình. (Từ này nhấn mạnh chủ động chống chiến tranh, trong khi "unmartial" nhấn mạnh sự thiếu vắng tính hiếu chiến.)
  • Nonbelligerent (adj): không tham chiến, không gây hấn. (Thường dùng trong bối cảnh chính trị-quân sự chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Peaceful: yêu chuộng hòa bình.
  • Noncombative: không thích đánh nhau, không hiếu chiến.
Từ trái nghĩa
  • Martial: hiếu chiến, tính chất quân sự.
  • Belligerent: hiếu chiến, gây hấn.
  • Warlike: thích chiến tranh, có vẻ như sắp xảy ra chiến tranh.
unmartial

A peaceful king rules his unmartial kingdom with wisdom and compassion.

tính từ
  1. không hiếu chiến