unmated

unmated

An unmated sock lies alone in the laundry basket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đôi, không cặp: "unmated" mô tả một vật thể ( dụ: một chiếc tất) bị tách rời khỏi cặp của , không còn thuộc về một cặp hoàn chỉnh.
    • Không giao phối: Trong sinh học hoặc động vật học, "unmated" chỉ trạng thái của một cá thể chưa từng giao phối hoặc không bạn tình.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "không đôi":

    • I found an unmated sock in the laundry. (Tôi tìm thấy một chiếc tất không đôi trong đống đồ giặt.)
    • The glove was unmated, so I couldn't wear it. (Chiếc găng tay đó không đôi, vậy tôi không thể đeo .)
  • Nghĩa "không giao phối":

    • The unmated bird remained alone in the nest. (Con chim không giao phối vẫnmột mình trong tổ.)
    • In the wild, unmated wolves often travel alone. (Trong tự nhiên, những con sói không giao phối thường đi một mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmated pair": cặp không hoàn chỉnh (một vật bị thiếu vật kia).
    • The unmated pair of earrings was useless. (Cặp bông tai không đôi thậtdụng.)
  • "unmated state": trạng thái đơn độc, không bạn tình.
    • The scientist studied the unmated state of the insects. (Nhà khoa học nghiên cứu trạng thái không giao phối của các loài côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mate (n): bạn đồng hành, bạn tình, vật cùng cặp.
    • She found the mate for her lost shoe. ( ấy tìm thấy chiếc cùng đôi cho chiếc giày bị mất.)
  • Mated (adj): đôi, đã giao phối.
    • The mated swans built a nest together. (Đôi thiên nga đã giao phối cùng nhau xây tổ.)
  • Mating (n): sự giao phối, sự kết đôi.
    • Mating season begins in spring. (Mùa giao phối bắt đầu vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpaired: không đôi, không ghép cặp (thường dùng cho vật thể).
    • The unpaired earring was left on the table. (Chiếc bông tai không đôi bị bỏ lại trên bàn.)
  • Single: đơn lẻ, một mình (có thể dùng cho cả người lẫn vật).
    • He remained single throughout his life. (Anh ấy sống độc thân suốt đời.)
  • Unmatched: không đối thủ, không cặp (thường dùng trong thể thao hoặc so sánh).
    • The socks were unmatched, but I wore them anyway. (Đôi tất không cùng cặp, nhưng tôi vẫn đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mate with: giao phối với, kết đôi với.
    • The bird will mate with a partner during spring. (Con chim sẽ giao phối với bạn tình vào mùa xuân.)
  • Pair up with: ghép cặp với.
    • The teacher asked students to pair up for the project. (Giáo viên yêu cầu học sinh ghép cặp để làm dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • "Odd one out": người hoặc vật khác biệt, không hòa nhập (tương tự ý "unmated" khi nói về sự đơn độc).
    • In a group of friends, he always felt like the odd one out. (Trong nhóm bạn, anh ấy luôn cảm thấy mình người khác biệt.)