unmechanized

unmechanized

The workshop produces unmechanized furniture using traditional hand tools.

Định nghĩa

Tính từ: Unmechanized (không được cơ giới hóa) mô tả một quy trình, công việc hoặc hoạt động không sử dụng máy móc để thực hiện, dựa vào sức lao động thủ công hoặc phương pháp truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Việc sản xuất đồ nội thất phần lớn vẫn không được cơ giới hóa.)
  • (Ở nhiều vùng nông thôn, phương pháp canh tác vẫn chưa được cơ giới hóa.)
  • (Xưởng thủ công sử dụng các công cụ không được cơ giới hóa để bảo tồn nghề thủ công truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Unmechanized agriculture: nông nghiệp thủ công, không dùng máy móc.

    • Unmechanized agriculture relies heavily on animal power and human labor. (Nông nghiệp không được cơ giới hóa phụ thuộc nhiều vào sức kéo động vật lao động chân tay.)
  • Remain unmechanized: vẫn giữ nguyên trạng thái không máy móc.

    • Despite technological advances, some industries remain unmechanized due to cost constraints. ( tiến bộ công nghệ, một số ngành công nghiệp vẫn không được cơ giới hóa do hạn chế về chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Mechanized (tính từ): được cơ giới hóa.

    • A mechanized factory can produce goods much faster. (Một nhà máy được cơ giới hóa có thể sản xuất hàng hóa nhanh hơn nhiều.)
  • Mechanization (danh từ): quá trình cơ giới hóa.

    • The mechanization of farming changed rural life drastically. (Việc cơ giới hóa nông nghiệp đã thay đổi cuộc sống nông thôn một cách mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-mechanized: không được cơ giới hóa (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Manual: thủ công, dùng tay.
  • Hand-operated: vận hành bằng tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến unmechanized.

Thành ngữ liên quan
  • By hand: bằng tay, thủ công (thường dùng để chỉ cách làm việc không máy móc).
    • The pottery was made entirely by hand, remaining unmechanized. (Đồ gốm được làm hoàn toàn bằng tay, không được cơ giới hóa.)