unmediated

unmediated

The artist seeks unmediated feedback from the audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không qua trung gian, trực tiếp: "unmediated" mô tả một điều đó xảy ra hoặc tồn tại không bất kỳ người, tác nhân, hoặc điều kiện nào can thiệp vào giữa. nhấn mạnh tính trực tiếp, không bị gián đoạn hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố trung gian.
dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ muốn tạo ra một kết nối trực tiếp, không qua trung gian với khán giả.)
  • (Trong một cuộc trò chuyện trực tiếp, không qua trung gian, cả hai bên nói chuyện tự do không bất kỳ bộ lọc nào.)
  • (Trải nghiệm trực tiếp với thiên nhiên, không qua trung gian, có thể rất mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmediated access": quyền truy cập trực tiếp, không qua trung gian.

    • The journalist had unmediated access to the war zone. (Nhà báo quyền truy cập trực tiếp vào vùng chiến sự, không qua trung gian.)
  • "unmediated communication": giao tiếp trực tiếp, không qua các kênh trung gian như truyền thông hoặc mạng xã hội.

    • Face-to-face meetings provide unmediated communication. (Các cuộc gặp mặt trực tiếp cung cấp sự giao tiếp không qua trung gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Mediate (v): làm trung gian, hòa giải.

    • A lawyer was called to mediate the dispute. (Một luật sư đã được gọi để hòa giải tranh chấp.)
  • Mediation (n): sự hòa giải, sự làm trung gian.

    • The mediation process helped both sides reach an agreement. (Quá trình hòa giải đã giúp cả hai bên đạt được thỏa thuận.)
  • Immediate (adj): trực tiếp, ngay lập tức ( liên quan đến "unmediated" nhưng nhấn mạnh về mặt thời gian hơn sự vắng mặt của trung gian).

    • The immediate cause of the accident was a mechanical failure. (Nguyên nhân trực tiếp của vụ tai nạn một sự cố khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Direct: trực tiếp, không qua trung gian.

    • Direct contact with the voters is important for politicians. (Tiếp xúc trực tiếp với cử tri rất quan trọng đối với các chính trị gia.)
  • Immediate: trực tiếp, ngay lập tức (trong một số ngữ cảnh có thể thay thế cho "unmediated").

    • The immediate effect of the drug was a feeling of calm. (Tác dụng trực tiếp của thuốc cảm giác bình tĩnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unmediated", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "occur" (xảy ra) hoặc "exist" (tồn tại) để diễn tả trạng thái.
    • The interaction occurred unmediated. (Sự tương tác xảy ra một cách trực tiếp, không qua trung gian.)
Thành ngữ liên quan
  • First-hand: trực tiếp, từ nguồn đầu tiên (thường dùng để chỉ kinh nghiệm hoặc thông tin).

    • I have first-hand experience of the problem. (Tôi kinh nghiệm trực tiếp về vấn đề này.)
  • Straight from the horse's mouth: trực tiếp từ nguồn đáng tin cậy (thành ngữ nhấn mạnh tính trực tiếp, không qua trung gian).

    • I heard the news straight from the horse's mouth. (Tôi nghe tin tức trực tiếp từ nguồn đáng tin cậy.)