unmedicinal

unmedicinal

He uses the unmedicinal herb only for its pleasant aroma in the kitchen.

Định nghĩa

Tính từ: không tác dụng chữa bệnh, không đặc tính y học, hoặc không được đơn mục đích y tế.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy dùng thuốc thay đổi tâm trạng những lý do không phải để chữa bệnh.)
  • (Loại thảo mộc được dùng trong nấu ăn, nhưng các đặc tính không tác dụng y học của khiến dụng trong việc chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmedicinal substance": chất không tác dụng chữa bệnh.
    • Many supplements sold online are unmedicinal and may pose health risks. (Nhiều thực phẩm bổ sung bán trực tuyến không tác dụng chữa bệnh có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.)
  • "unmedicinal use": sử dụng không mục đích y học.
    • The unmedicinal use of antibiotics contributes to drug resistance. (Việc sử dụng kháng sinh không mục đích y học góp phần gây kháng thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Medicinal (tính từ): tác dụng chữa bệnh.
    • This tea has medicinal properties. (Loại trà này đặc tính chữa bệnh.)
  • Nonmedicinal (tính từ): không tác dụng y học (từ đồng nghĩa với "unmedicinal").
    • Nonmedicinal drugs are often used recreationally. (Các loại thuốc không tác dụng y học thường được sử dụng với mục đích giải trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonmedicinal: không tác dụng y học.
  • Inefficacious: không hiệu quả (về mặt y học).
  • Therapeutic-free: không tính trị liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unmedicinal" do tính chất tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Beyond medicinal use": vượt ra ngoài mục đích y học.
    • The substance is used beyond medicinal use, often for recreational purposes. (Chất này được sử dụng vượt ra ngoài mục đích y học, thường với mục đích giải trí.)