unmemorable

unmemorable

The movie was so unmemorable that I forgot the plot the next day.

Định nghĩa

Tính từ: Không đáng nhớ, dễ quên, không gây ấn tượng: "unmemorable" mô tả một sự vật, sự kiện, trải nghiệm hoặc con người không điểm đặc biệt hoặc nổi bật để người khác có thể nhớ đến. thường mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, ám chỉ sự tầm thường hoặc thiếu dấu ấn.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim khá giải trí nhưng cuối cùng lại không đáng nhớ.)
  • (Bài phát biểu của ấy dễ quên đến nỗi tôi không thể nhớ lại bất kỳ điểm nào sau đó.)
  • (Anh ấy một nhân viên năng lực, nhưng công việc của anh ấy thường không đáng nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make something unmemorable": Làm cho điều đó trở nên dễ quên.
    • The lack of a strong melody made the song unmemorable. (Việc thiếu một giai điệu mạnh mẽ đã khiến bài hát trở nên dễ quên.)
  • "profoundly unmemorable": Hoàn toàn không đáng nhớ, nhấn mạnh mức độ tầm thường.
    • The event was profoundly unmemorable, with nothing to distinguish it from any other. (Sự kiện đó hoàn toàn không đáng nhớ, không để phân biệt với bất kỳ sự kiện nào khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Memorable (adj): Đáng nhớ (trái nghĩa).
    • The trip was a memorable experience. (Chuyến đi một trải nghiệm đáng nhớ.)
  • Unmemorably (adv): Một cách không đáng nhớ.
    • He performed unmemorably in the audition. (Anh ấy đã biểu diễn một cách không đáng nhớ trong buổi thử vai.)
  • Memory (n): Ký ức, trí nhớ.
    • She has a good memory for faces. ( ấy trí nhớ tốt về khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Forgettable: Dễ quên (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
    • The meal was forgettable, nothing special. (Bữa ăn thật dễ quên, chẳng đặc biệt.)
  • Unremarkable: Tầm thường, không nổi bật.
    • His performance was unremarkable. (Màn trình diễn của anh ấy thật tầm thường.)
  • Commonplace: Phổ biến, thông thường, không đặc sắc.
    • The design was commonplace and unmemorable. (Thiết kế thông thường không đáng nhớ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "unmemorable". Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm từ liên quan đến ý nghĩa của : - Fade from memory: Phai mờ khỏi ký ức. - The details of the conversation quickly faded from memory. (Chi tiết của cuộc trò chuyện nhanh chóng phai mờ khỏi ký ức.)

Thành ngữ liên quan
  • A dime a dozen: Rẻ mạt, phổ biến đến mức không giá trị đặc biệt.
    • In Hollywood, actors like him are a dime a dozentalented but unmemorable. (Ở Hollywood, những diễn viên như anh ấy hàng tài năng nhưng không đáng nhớ.)
  • Nothing to write home about: Không đặc biệt, không đáng khen ngợi.
    • The restaurant was okay, but nothing to write home aboutcompletely unmemorable. (Nhà hàng tạm ổn, nhưng không đặc biệthoàn toàn dễ quên.)