unmeritorious

unmeritorious

The committee dismissed the unmeritorious claim.

Định nghĩa

Tính từ: - Không công trạng, không giá trị, không đáng khen: "unmeritorious" dùng để miêu tả một người, hành động, hoặc vật không xứng đáng nhận được sự khen thưởng, công nhận, hay đánh giá cao thiếu phẩm chất, nỗ lực, hoặc thành tựu đáng kể.

dụ sử dụng
  • (Ủy ban đã bác bỏ đề xuất không giá trị.)
  • (Màn trình diễn không công trạng của anh ấy không giúp anh ấy được thăng chức.)
  • (Tòa án đã bác bỏ vụ kiện không cơ sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered unmeritorious": bị coi không xứng đáng.

    • The award was given to someone else because his efforts were considered unmeritorious. (Giải thưởng đã được trao cho người khác nỗ lực của anh ta bị coi không đáng khen.)
  • "unmeritorious claim": yêu cầu không chính đáng.

    • The insurance company denied the unmeritorious claim. (Công ty bảo hiểm đã từ chối yêu cầu không chính đáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Meritorious (adj): công trạng, xứng đáng.
    • Her meritorious service was recognized by the organization. (Dịch vụ công trạng của ấy đã được tổ chức công nhận.)
  • Unmerited (adj): không xứng đáng, không đáng được.
    • He received unmerited criticism for a mistake he didn't make. (Anh ấy nhận lời chỉ trích không xứng đáng một lỗi anh ấy không gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Undeserving: không xứng đáng.
  • Unworthy: không giá trị, không đáng.
  • Groundless: vô căn cứ (thường dùng cho lời phê bình hay cáo buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "unmeritorious". Tuy nhiên, có thể dùng trong cấu trúc: - to be dismissed as unmeritorious: bị bác bỏ không giá trị. - The appeal was dismissed as unmeritorious by the judge. (Lời kháng cáo đã bị thẩm phán bác bỏ không cơ sở.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "unmeritorious". Tuy nhiên, ý nghĩa của thường được diễn tả qua các thành ngữ như: - Not worth one's salt: không đáng giá, không xứng đáng với công việc. - A worker who does nothing all day is not worth his salt. (Một người công nhân cả ngày không làm gì thì không xứng đáng với đồng lương của mình.)