unmitigable
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể giảm nhẹ, không thể làm dịu bớt: "unmitigable" mô tả một điều gì đó không thể được làm nhẹ đi, xoa dịu hoặc giảm bớt mức độ nghiêm trọng, khắc nghiệt, hay tồi tệ của nó.
- Không thể tha thứ, không thể khoan dung: Trong ngữ cảnh đạo đức hoặc pháp lý, từ này chỉ những hành động, lời buộc tội hoặc tình huống quá nặng nề đến mức không thể có sự nhân nhượng hay tha thứ.
Ví dụ sử dụng
- (Thẩm phán đã đưa ra một bản án không thể giảm nhẹ cho tội ác đó.)
- (Nỗi đau buồn không thể nguôi ngoai của cô ấy sau khi mất con trai kéo dài nhiều năm.)
- (Những lời buộc tội gay gắt và không thể khoan dung, không để lại chỗ cho sự bào chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unmitigable circumstances": hoàn cảnh không thể thay đổi hoặc giảm nhẹ.
- The court recognized the unmitigable circumstances of the accident. (Tòa án đã công nhận những hoàn cảnh không thể giảm nhẹ của vụ tai nạn.)
- "Unmitigable hostility": sự thù địch không thể hòa giải.
- There was an unmitigable hostility between the two rival factions. (Có một sự thù địch không thể hòa giải giữa hai phe đối địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Mitigable (tính từ): có thể giảm nhẹ, có thể làm dịu bớt.
- The pain was mitigable with the right medication. (Cơn đau có thể giảm nhẹ bằng thuốc phù hợp.)
- Mitigate (động từ): giảm nhẹ, làm dịu bớt.
- They tried to mitigate the damage caused by the storm. (Họ đã cố gắng giảm nhẹ thiệt hại do cơn bão gây ra.)
- Mitigation (danh từ): sự giảm nhẹ.
- The mitigation of the sentence was denied by the judge. (Việc giảm nhẹ bản án đã bị thẩm phán từ chối.)
Từ đồng nghĩa
- Implacable: không thể xoa dịu, không thể làm nguôi ngoai.
- Unrelenting: không ngừng, không khoan nhượng.
- Inevitable: không thể tránh khỏi (trong một số ngữ cảnh chỉ sự khắc nghiệt không thể thay đổi).
- Unforgivable: không thể tha thứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unmitigable", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "remain unmitigable" (vẫn không thể giảm nhẹ).
Thành ngữ liên quan
- "Beyond redemption": không thể cứu vãn, không thể sửa chữa.
- His actions were so cruel that they seemed beyond redemption. (Hành động của anh ta tàn nhẫn đến mức dường như không thể cứu vãn.)