unmoderated

unmoderated

The online forum had an unmoderated comments section.

Định nghĩa

Tính từ: - Không được kiểm soát, không được điều tiết: "unmoderated" mô tả một điều đó (như lời nói, hành vi, nội dung) không bị giảm bớt, không bị làm dịu đi, hoặc không bị kiểm duyệt. thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự thái quá, thiếu kiềm chế. - Không được giám sát, không người điều phối: Trong bối cảnh trực tuyến hoặc diễn đàn, "unmoderated" chỉ một không gian không người quản lý, kiểm tra hoặc can thiệp vào nội dung được đăng tải.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nói với sự gay gắt không kiềm chế, làm tổn thương cảm xúc của mọi người.)
  • (Phần bình luận không được kiểm duyệt, dẫn đến một loạt tin nhắn rác xúc phạm.)
  • (Cơn giận không kiểm soát của ấy khiến nói những điều sau đó hối hận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmoderated forum" (diễn đàn không kiểm duyệt): Một không gian trực tuyến nơi người dùng có thể đăng bài không bị quản trị viên xem xét trước.
    • Many people prefer unmoderated forums for free speech, but they often become chaotic. (Nhiều người thích các diễn đàn không kiểm duyệt tự do ngôn luận, nhưng chúng thường trở nên hỗn loạn.)
  • "unmoderated tone" (giọng điệu không kiềm chế): Cách nói hoặc viết không sự điều tiết, thường mang tính công kích hoặc thái quá.
    • The politician's unmoderated tone during the debate alienated many voters. (Giọng điệu không kiềm chế của chính trị gia trong cuộc tranh luận đã làm xa lánh nhiều cử tri.)
Biến thể từ gần giống
  • Moderated (tính từ): đã được kiểm soát, đã được điều tiết.
    • A moderated discussion ensures respectful exchanges. (Một cuộc thảo luận kiểm duyệt đảm bảo các trao đổi tôn trọng lẫn nhau.)
  • Moderation (danh từ): sự kiểm soát, sự tiết chế.
    • He lacks moderation in his criticism. (Anh ta thiếu sự tiết chế trong lời chỉ trích của mình.)
  • Unmoderated (tính từ): không biến thể chính thức nào khác ngoài dạng phủ định của "moderated".
Từ đồng nghĩa
  • Unchecked: không bị kiểm soát, không bị ngăn chặn.
    • Unchecked anger can lead to violence. (Cơn giận không kiểm soát có thể dẫn đến bạo lực.)
  • Unrestrained: không bị kiềm chế, tự do thái quá.
    • His unrestrained laughter echoed through the hall. (Tiếng cười không kiềm chế của anh ta vang vọng khắp hội trường.)
  • Unregulated: không được quy định, không luật lệ.
    • The unregulated market led to chaos. (Thị trường không được quy định đã dẫn đến hỗn loạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unmoderated". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như:
    • to let loose: thả lỏng, không kiềm chế.
      • He let loose his unmoderated opinions. (Anh ta thả lỏng những ý kiến không kiềm chế của mình.)
    • to run wild: chạy hoang, không bị kiểm soát.
      • The unmoderated comments ran wild on the website. (Các bình luận không kiểm duyệt tràn lan trên trang web.)
Thành ngữ liên quan
  • To let it all hang out: thể hiện mọi thứ một cách không kiềm chế.
    • In an unmoderated rant, he let it all hang out. (Trong một bài phát biểu không kiềm chế, anh ta đã thể hiện tất cả.)
  • No holds barred: không giới hạn, không kiêng nể.
    • The debate was no holds barred, with unmoderated attacks on both sides. (Cuộc tranh luận không giới hạn, với những cuộc tấn công không kiềm chế từ cả hai phía.)