unmodernised

unmodernised

The old house remains unmodernised with its original features.

Định nghĩa

Tính từ: unmodernised có nghĩa không được hiện đại hóa, chưa được cập nhật hoặc không được làm mới theo tiêu chuẩn hoặc phong cách hiện đại. Từ này mô tả một vật, một tòa nhà, một hệ thống, hoặc một ý tưởng vẫn giữ nguyên trạng thái , không được nâng cấp hoặc cải tiến để phù hợp với thời đại.

dụ sử dụng
  • The house remained unmodernised, with original wooden floors and no central heating.
    (Ngôi nhà vẫn không được hiện đại hóa, với sàn gỗ nguyên bản không hệ thống sưởi trung tâm.)

  • The factory’s unmodernised equipment caused frequent breakdowns.
    (Thiết bị chưa được cập nhật của nhà máy gây ra sự cố hỏng hóc thường xuyên.)

  • Despite its unmodernised appearance, the old library had a unique charm.
    (Mặc dù vẻ ngoài không được làm mới, thư viện vẫn một nét quyến rũ độc đáo.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unmodernised": duy trì trạng thái không được hiện đại hóa.
    The village has remained unmodernised for centuries, preserving its traditional architecture.
    (Ngôi làng đã duy trì trạng thái không được hiện đại hóa trong nhiều thế kỷ, bảo tồn kiến trúc truyền thống của .)

  • "unmodernised facilities": các cơ sở vật chất chưa được nâng cấp.
    Tourists complained about the unmodernised facilities in the hotel.
    (Khách du lịch phàn nàn về các cơ sở vật chất chưa được nâng cấp trong khách sạn.)

Biến thể từ gần giống
  • Unmodernised (tính từ) – không được hiện đại hóa (dạng viết khác: ).
  • Modernise (động từ) – hiện đại hóa, làm cho hiện đại. (Chính phủ lên kế hoạch hiện đại hóa hệ thống giao thông công cộng.)
  • Modernisation (danh từ) – sự hiện đại hóa. (Sự hiện đại hóa nhà máy mất hai năm.)
  • Outdated (tính từ) – lỗi thời, không còn phù hợp. (Phần mềm lỗi thời cần được thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiquated (tính từ) – cổ lỗ, lạc hậu. (Hệ thống sưởi lạc hậu không hiệu quả.)
  • Unrenovated (tính từ) – không được cải tạo, không được sửa chữa. (Căn hộ không được cải tạo giá thuê rẻ hơn.)
  • Old-fashioned (tính từ) – theo phong cách , không hợp thời. (Chiếc váy theo phong cách của ấy thu hút sự chú ý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring up to date: cập nhật, làm cho hiện đại. (Họ quyết định cập nhật hệ thống máy tính .)
  • Do up: cải tạo, sửa chữa để làm mới. (Chủ nhà đã cải tạo căn bếp không được hiện đại hóa vào năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
  • Stuck in the past: mắc kẹt trong quá khứ, không chịu thay đổi. (Chính sách không được hiện đại hóa đang mắc kẹt trong quá khứ bỏ qua nhu cầu hiện tại.)
  • A blast from the past: một thứ gợi nhớ về quá khứ. (Nhìn thấy buồng điện thoại không được hiện đại hóa một kỷ niệm từ quá khứ.)