unmodernized

unmodernized

The old farmhouse remained unmodernized, with its original features intact.

Định nghĩa

Tính từ: unmodernized mô tả trạng thái của một vật, nơi chốn hoặc hệ thống chưa được cập nhật, cải tiến hoặc thay đổi để phù hợp với các tiêu chuẩn, công nghệ hoặc phong cách hiện đại. Từ này mang hàm ý rằng đối tượng vẫn giữ nguyên hình thức, chức năng hoặc thiết kế từ thời kỳ trước đó.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà nông trại vẫn chưa được hiện đại hóa, không điện hay nước máy.)
  • (Hệ thống danh mục của thư viện chưa được hiện đại hóa, phụ thuộc vào thẻ giấy thay vì cơ sở dữ liệu kỹ thuật số.)
  • (Nhiều dân làng ưa chuộng các truyền thống chưa được hiện đại hóa, tin rằng chúng bảo tồn tính chân thực văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unmodernized": vẫn giữ trạng thái chưa hiện đại hóa, thường mang ý nghĩa chủ ý hoặc tự nhiên.

    • The historic district has remained unmodernized to maintain its 19th-century charm. (Khu phố lịch sử vẫn chưa được hiện đại hóa để duy trì nét quyến rũ của thế kỷ 19.)
  • "deliberately unmodernized": cố tình không hiện đại hóa, nhấn mạnh sự lựa chọn.

    • The artist’s studio is deliberately unmodernized, using only natural light and hand tools. (Xưởng vẽ của nghệ sĩ cố tình không hiện đại hóa, chỉ sử dụng ánh sáng tự nhiên dụng cụ thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmodernized (adj): dạng chính tả thay thế (ít phổ biến hơn) của unmodernized.

    • The unmodernized village attracted tourists seeking an authentic experience. (Ngôi làng chưa được hiện đại hóa thu hút khách du lịch tìm kiếm trải nghiệm chân thực.)
  • Modernize (v): hiện đại hóa (động từ gốc).

    • The government plans to modernize the railway system. (Chính phủ kế hoạch hiện đại hóa hệ thống đường sắt.)
  • Modernization (n): sự hiện đại hóa (danh từ).

    • The modernization of the factory increased productivity. (Sự hiện đại hóa nhà máy đã tăng năng suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiquated: cổ hủ, lỗi thời.

    • The unmodernized computer system is antiquated compared to current models. (Hệ thống máy tính chưa được hiện đại hóa cổ hủ so với các mẫu hiện tại.)
  • Outdated: lỗi thời, không còn phù hợp.

    • Her unmodernized teaching methods are outdated in today’s digital classrooms. (Phương pháp giảng dạy chưa được hiện đại hóa của ấy lỗi thời trong các lớp học kỹ thuật số ngày nay.)
  • Unimproved: chưa được cải thiện, không nâng cấp.

    • The unmodernized road remains unimproved, full of potholes. (Con đường chưa được hiện đại hóa vẫn chưa được cải thiện, đầy ổ gà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho unmodernized. Tuy nhiên, có thể sử dụng: - To bring up to date: cập nhật, hiện đại hóa. - They decided to bring the unmodernized kitchen up to date with new appliances. (Họ quyết định cập nhật căn bếp chưa được hiện đại hóa bằng các thiết bị mới.)

Thành ngữ liên quan
  • Stuck in the past: mắc kẹt trong quá khứ, không theo kịp thời đại.
    • The unmodernized factory is stuck in the past, using 1950s machinery. (Nhà máy chưa được hiện đại hóa bị mắc kẹt trong quá khứ, sử dụng máy móc từ những năm 1950.)