unmotorized
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có động cơ, không dùng động cơ: "unmotorized" mô tả một vật hoặc phương tiện không được trang bị động cơ, thường dùng để chỉ các phương tiện di chuyển bằng sức người hoặc sức kéo tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Công viên có nhiều lối đi không dùng động cơ dành cho xe đạp và người đi bộ.)
- (Các phương tiện không có động cơ như thuyền chèo và thuyền buồm rất phổ biến trên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unmotorized recreation": hoạt động giải trí không dùng động cơ (như đi bộ, đạp xe, chèo thuyền).
- Unmotorized recreation is encouraged to reduce pollution. (Hoạt động giải trí không dùng động cơ được khuyến khích để giảm ô nhiễm.)
"unmotorized zone": khu vực cấm phương tiện có động cơ.
- The city center is an unmotorized zone to promote walking. (Trung tâm thành phố là khu vực cấm phương tiện có động cơ để khuyến khích đi bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Motorized (tính từ): có động cơ (trái nghĩa với "unmotorized").
- A motorized scooter is faster than an unmotorized one. (Xe tay ga có động cơ nhanh hơn xe không có động cơ.)
Non-motorized (tính từ): không dùng động cơ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Non-motorized transport includes walking and cycling. (Phương tiện không dùng động cơ bao gồm đi bộ và đạp xe.)
Từ đồng nghĩa
- Non-mechanized: không cơ giới hóa, không dùng máy móc.
- Human-powered: vận hành bằng sức người (thường dùng cho xe đạp, thuyền chèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "unmotorized", nhưng có thể kết hợp với "to go unmotorized" (đi bằng phương tiện không có động cơ).
- We decided to go unmotorized for our weekend trip. (Chúng tôi quyết định đi bằng phương tiện không có động cơ cho chuyến đi cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "unmotorized", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả lối sống xanh:
- "Going unmotorized is a step towards a greener planet." (Sử dụng phương tiện không có động cơ là một bước tiến tới một hành tinh xanh hơn.)