unmoving
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không di chuyển, bất động: "unmoving" mô tả trạng thái không có sự chuyển động hoặc thay đổi vị trí.
- Không gợi cảm xúc: "unmoving" cũng có nghĩa là không tạo ra phản ứng cảm xúc, không lay động lòng người.
Ví dụ sử dụng
Không di chuyển:
- The statue stood unmoving in the park. (Bức tượng đứng bất động trong công viên.)
- He remained unmoving despite the chaos around him. (Anh ấy vẫn không di chuyển mặc dù hỗn loạn xung quanh.)
Không gợi cảm xúc:
- Her speech was unmoving, failing to inspire the audience. (Bài phát biểu của cô ấy không gợi cảm xúc, không thể truyền cảm hứng cho khán giả.)
- The movie's plot was unmoving and predictable. (Cốt truyện của bộ phim không gợi cảm xúc và dễ đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unmoving" trong văn học: thường dùng để miêu tả cảnh vật hoặc nhân vật tĩnh lặng, tạo cảm giác u ám hoặc trang nghiêm.
- The unmoving water of the lake reflected the gray sky. (Mặt nước bất động của hồ phản chiếu bầu trời xám xịt.)
"unmoving" trong ngữ cảnh tâm lý: chỉ sự thiếu phản ứng cảm xúc, thường mang nghĩa tiêu cực.
- His unmoving expression revealed nothing of his feelings. (Biểu cảm không thay đổi của anh ấy không tiết lộ điều gì về cảm xúc của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Unmoved (adj): không bị lay động (về cảm xúc hoặc quyết định).
- She remained unmoved by his apologies. (Cô ấy vẫn không bị lay động bởi lời xin lỗi của anh ta.)
Motionless (adj): không chuyển động, tĩnh lặng (từ đồng nghĩa gần nghĩa với "unmoving").
- The cat sat motionless, watching the bird. (Con mèo ngồi bất động, nhìn con chim.)
Từ đồng nghĩa
- Still: yên tĩnh, không di chuyển.
- The forest was still and unmoving at dawn. (Khu rừng yên tĩnh và bất động vào lúc bình minh.)
- Static: tĩnh, không thay đổi.
- The image remained static on the screen. (Hình ảnh vẫn tĩnh trên màn hình.)
- Unchanging: không thay đổi.
- His routine was unmoving and unchanging. (Thói quen của anh ấy là không di chuyển và không thay đổi.)
Thành ngữ liên quan
- As unmoving as a statue: bất động như tượng (miêu tả sự tĩnh lặng tuyệt đối).
- He stood as unmoving as a statue, not even blinking. (Anh ấy đứng bất động như tượng, thậm chí không chớp mắt.)