unmyelinated

unmyelinated

A neuron's unmyelinated axon transmits signals slowly.

Định nghĩa

Tính từ: (thuộc về tế bào thần kinh) không myelin. Myelin một lớp vỏ cách điện bao bọc xung quanh sợi trục của tế bào thần kinh, giúp tăng tốc độ truyền tín hiệu. "Unmyelinated" mô tả các sợi thần kinh không lớp vỏ này, do đó dẫn truyền xung thần kinh chậm hơn so với các sợi myelin.

dụ sử dụng
  • (Các sợi thần kinh không myelin thường được tìm thấy trong hệ thần kinh tự chủ, nơi kiểm soát các chức năng không tự chủ như tiêu hóa.)
  • (Tín hiệu đau từ da thường được truyền bởi các tế bào thần kinh không myelin, đó lý do tại sao cảm giác đau có vẻ âm ỉ kéo dài.)
  • (Trong bệnh đa cứng, hệ miễn dịch tấn công các dây thần kinh myelin, nhưng các dây thần kinh không myelin hầu như không bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmyelinated axon": sợi trục không myelin, một thuật ngữ chuyên môn trong sinh học thần kinh để chỉ phần kéo dài của tế bào thần kinh không được bao bọc bởi myelin.
    • The unmyelinated axon of a C-fiber conducts pain signals at a speed of about 0.5 to 2 meters per second. (Sợi trục không myelin của một sợi thần kinh loại C dẫn truyền tín hiệu đau với tốc độ khoảng 0,5 đến 2 mét mỗi giây.)
  • "unmyelinated nerve": dây thần kinh không myelin, thường dùng để chỉ các dây thần kinh nhỏ, không lớp cách điện.
    • The autonomic nervous system contains both myelinated and unmyelinated nerves. (Hệ thần kinh tự chủ chứa cả dây thần kinh myelin không myelin.)
Biến thể từ gần giống
  • Myelinated (tính từ): myelin, trái nghĩa với "unmyelinated".
    • Myelinated neurons transmit signals much faster than unmyelinated ones. (Các tế bào thần kinh myelin truyền tín hiệu nhanh hơn nhiều so với các tế bào không myelin.)
  • Myelin (danh từ): chất myelin, lớp vỏ cách điện.
    • The loss of myelin in the central nervous system can lead to neurological disorders. (Sự mất myelin trong hệ thần kinh trung ương có thể dẫn đến các rối loạn thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-myelinated: không myelin, một cách viết tương đương nhưng ít phổ biến hơn.
    • Non-myelinated fibers are typical in the peripheral nervous system for slow-conducting signals. (Các sợi không myelin điển hình trong hệ thần kinh ngoại biên cho các tín hiệu dẫn truyền chậm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "unmyelinated", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.