unnameable
Định nghĩa
Tính từ: - Không thể gọi tên, không thể đặt tên: "unnameable" chỉ điều gì đó không thể được gọi hoặc đặt tên, thường vì nó quá thiêng liêng, bí ẩn hoặc khủng khiếp đến mức không thể diễn tả bằng lời. - Không thể diễn tả, không thể tả xiết: Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học, "unnameable" ám chỉ một thực thể hoặc khái niệm vượt quá khả năng ngôn ngữ của con người, như tên của Đấng Tối Cao.
Ví dụ sử dụng
- (Nỗi kinh hoàng không thể gọi tên trong khu rừng tối khiến dân làng sợ hãi không dám ra ngoài vào ban đêm.)
- (Trong nhiều tôn giáo, tên thật của thần linh được coi là không thể gọi tên và thiêng liêng.)
- (Nhà thơ miêu tả một nỗi khao khát không thể gọi tên mà ngôn từ không thể diễn tả được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the unnameable": dùng như danh từ để chỉ một thực thể hoặc khái niệm không thể gọi tên.
- He spoke of the unnameable as the source of all existence. (Ông ấy nói về cái không thể gọi tên như là nguồn gốc của mọi tồn tại.)
"unnameable horror": nỗi kinh hoàng không thể diễn tả, thường dùng trong văn học kỳ ảo hoặc kinh dị.
- Lovecraft's stories often feature unnameable horrors from beyond space and time. (Những câu chuyện của Lovecraft thường có các nỗi kinh hoàng không thể gọi tên từ ngoài không gian và thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Nameable (adj): có thể gọi tên, có thể đặt tên.
- Most emotions are nameable, but some are unnameable. (Hầu hết cảm xúc đều có thể gọi tên, nhưng một số thì không.)
- Unnamed (adj): không được đặt tên, vô danh.
- The unnamed soldier was buried with honors. (Người lính vô danh được chôn cất với danh dự.)
Từ đồng nghĩa
- Ineffable: không thể diễn tả bằng lời, không thể tả xiết (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học).
- Indescribable: không thể miêu tả, không thể diễn tả.
- Unutterable: không thể nói ra, không thể thốt lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unnameable".
Thành ngữ liên quan
- Beyond words: vượt quá lời nói, không thể diễn tả.
- The beauty of the sunset was beyond words. (Vẻ đẹp của hoàng hôn vượt quá lời nói.)
- The unspeakable: điều không thể nói ra, thường chỉ điều kinh khủng hoặc thiêng liêng.
- He committed the unspeakable crime of betrayal. (Hắn đã phạm tội phản bội không thể nói ra.)