unneurotic

unneurotic

A calm, unneurotic cat naps peacefully in the sun.

Định nghĩa

Tính từ: Không bị loạn thần kinh, không triệu chứng hoặc đặc điểm của chứng loạn thần kinh (neurosis). Từ này mô tả trạng thái tinh thần ổn định, cân bằng, không bị ảnh hưởng bởi lo âu, căng thẳng quá mức hoặc các rối loạn cảm xúc nhẹ.

dụ sử dụng
  • ( ấy người không bị loạn thần kinh nhất tôi biết; ấy không bao giờ lo lắng về những điều ngoài tầm kiểm soát của mình.)
  • (Những người mẹ thành công thường nuôi dạy những đứa trẻ không bị loạn thần kinh, tự tin kiên cường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unneurotic" thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc đời thường để ca ngợi sự ổn định tinh thần, trái ngược với "neurotic" (loạn thần kinh).
    • His unneurotic approach to life allows him to handle stress without falling apart. (Cách tiếp cận cuộc sống không bị loạn thần kinh của anh ấy cho phép anh ấy xử lý căng thẳng không suy sụp.)
Biến thể từ gần giống
  • Neurotic (tính từ): loạn thần kinh, dễ lo âu, căng thẳng.
    • She has a neurotic habit of checking the door lock three times. ( ấy thói quen loạn thần kinh kiểm tra ổ khóa cửa ba lần.)
  • Neurosis (danh từ): chứng loạn thần kinh, rối loạn tâm thần nhẹ.
    • His neurosis makes him overly anxious about small details. (Chứng loạn thần kinh của anh ấy khiến anh ấy quá lo lắng về những chi tiết nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bình tĩnh: mô tả trạng thái không lo âu, ổn định.
    • She remained calm and unneurotic during the crisis. ( ấy vẫn bình tĩnh không bị loạn thần kinh trong cuộc khủng hoảng.)
  • Thư giãn: không căng thẳng, thoải mái.
    • He is a relaxed, unneurotic individual who enjoys life. (Anh ấy một người thư giãn, không bị loạn thần kinh, người tận hưởng cuộc sống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "unneurotic" tính từ, không tạo thành cụm động từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "stay unneurotic" (giữ trạng thái không loạn thần kinh).
    • Try to stay unneurotic even when things get stressful. (Cố gắng giữ trạng thái không bị loạn thần kinh ngay cả khi mọi thứ trở nên căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "unneurotic" từ hiếm, ít xuất hiện trong thành ngữ. Tuy nhiên, có thể dùng trong câu mô tả như:
    • He is as unneurotic as a rock in a storm. (Anh ấy không bị loạn thần kinh như một tảng đá trong cơn bão.)