unnotched

unnotched

The new key is unnotched and smooth.

Định nghĩa

Tính từ: Không khía, không rãnh, không vết cắt hình chữ V hoặc lõm.

dụ sử dụng
  • (Thân mũi tên hoàn toàn không khía.)
  • (Anh ấy thích một lưỡi dao không rãnh để đường cắt sạch thẳng.)
  • (Công cụ cổ đại được tìm thấy không khía, cho thấy chưa từng được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong kỹ thuật: Chỉ các bộ phận máy móc hoặc công cụ không rãnh hoặc khía để khớp với bộ phận khác.
    • The unnotched gear failed to engage with the adjacent cog. (Bánh răng không khía đã không thể khớp với bánh răng kề bên.)
  • Dùng trong khảo cổ học: Mô tả hiện vật chưa bị tác động bởi con người hoặc thời gian.
    • Archaeologists discovered an unnotched flint, likely a raw material. (Các nhà khảo cổ phát hiện một mảnh đá lửa không khía, khả năng nguyên liệu thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Notched (tính từ): khía, rãnh.
    • The notched stick was used for counting. (Cây gậy khía được dùng để đếm.)
  • Unnotchable (tính từ): Không thể tạo khía được.
    • The material is too hard to be unnotchable. (Vật liệu quá cứng để có thể tạo khía.)
Từ đồng nghĩa
  • Smooth: nhẵn, không vết lõm.
    • A smooth, unnotched surface is ideal for polishing. (Bề mặt nhẵn, không khía lý tưởng để đánh bóng.)
  • Unindented: không vết lõm.
    • The edge of the paper was unnotched and unindented. (Mép giấy không khía không vết lõm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unnotched", do từ này mang tính chất mô tả tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "unnotched". Từ này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả vật .