unobligated

unobligated

The grant funds remain unobligated for the upcoming fiscal year.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị ràng buộc về mặt pháp hoặc đạo đức: "unobligated" mô tả trạng thái một người hoặc một thực thể không có nghĩa vụ, trách nhiệm, hoặc cam kết phải thực hiện một hành động nào đó. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, hợp đồng, hoặc các mối quan hệ xã hội.
    • Không bị bó buộc: Chỉ sự tự do, không phải chịu sự ràng buộc từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • (Sau khi trả hết nợ, ấy cảm thấy hoàn toàn không bị ràng buộc với ai.)
  • (Các quỹ này không bị ràng buộc, nghĩa chúng có thể được sử dụng cho bất kỳ mục đích nào.)
  • (Anh ấy vẫn không bị ràng buộc bởi hợp đồng sau khi bị hủy bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unobligated balance": số dư không bị ràng buộc (thường dùng trong ngân sách hoặc kế toán).

    • The unobligated balance of the grant will be returned to the donor. (Số dư không bị ràng buộc của khoản tài trợ sẽ được trả lại cho nhà tài trợ.)
  • "unobligated time": thời gian rảnh rỗi, không cam kết.

    • She valued her unobligated weekends for personal projects. ( ấy trân trọng những ngày cuối tuần không bị ràng buộc để làm các dự án cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Obligated (tính từ): bị ràng buộc, có nghĩa vụ.
    • He felt obligated to help his friend. (Anh ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp bạn mình.)
  • Obligation (danh từ): nghĩa vụ, trách nhiệm.
    • Paying taxes is a legal obligation. (Đóng thuế một nghĩa vụ pháp .)
  • Unobligating (tính từ): không gây ràng buộc, dễ chịu.
    • Her unobligating manner made everyone feel at ease. (Thái độ không gây ràng buộc của ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Free: tự do, không bị hạn chế.
  • Unbound: không bị trói buộc, không ràng buộc.
  • Uncommitted: không cam kết, không ràng buộc.
  • Independent: độc lập, không phụ thuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "feel obligated to": cảm thấy có nghĩa vụ phải làm gì.
    • She felt obligated to attend the meeting. ( ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải tham dự cuộc họp.)
  • "become obligated": trở nên bị ràng buộc.
    • Once you sign the contract, you become obligated to follow its terms. (Một khi bạn hợp đồng, bạn trở nên bị ràng buộc phải tuân theo các điều khoản của .)
Thành ngữ liên quan
  • "No strings attached": khôngđiều kiện ràng buộc.
    • The donation came with no strings attached, so the charity was unobligated in how to use it. (Khoản quyên góp khôngđiều kiện ràng buộc, vậy tổ chức từ thiện không bị ràng buộc trong cách sử dụng .)