unobservable

unobservable

The astronomer studies unobservable phenomena through mathematical models.

Định nghĩa

Tính từ: Không thể quan sát được, không thể nhìn thấy hoặc phát hiện bằng cách quan sát trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Sự tồn tại của vật chất tối không thể quan sát được với kính thiên văn hiện tại.)
  • (Một số hạt hạ nguyên tử không thể quan sát được trong điều kiện phòng thí nghiệm bình thường.)
  • (Những suy nghĩ thầm kín của anh ấy vẫn không thể quan sát được đối với bất kỳ ai khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unobservable variable": biến số không thể quan sát (trong thống hoặc khoa học).

    • The study had to account for several unobservable variables that could affect the results. (Nghiên cứu phải tính đến một số biến số không thể quan sát có thể ảnh hưởng đến kết quả.)
  • "unobservable phenomenon": hiện tượng không thể quan sát.

    • Quantum entanglement is an unobservable phenomenon that can only be inferred through its effects. (Rối lượng tử một hiện tượng không thể quan sát chỉ có thể suy luận thông qua các tác động của .)
Biến thể từ gần giống
  • Observable (tính từ): có thể quan sát được.

    • The observable universe is only a small fraction of the entire cosmos. (Vũ trụ có thể quan sát được chỉ một phần nhỏ của toàn bộ vũ trụ.)
  • Unobservability (danh từ): tính không thể quan sát được.

    • The unobservability of black holes makes them difficult to study directly. (Tính không thể quan sát được của hố đen khiến chúng khó nghiên cứu trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Invisible: vô hình, không thể nhìn thấy.
  • Imperceptible: không thể cảm nhận được, không thể nhận biết.
  • Hidden: ẩn giấu, không thể thấy được.
Các cụm từ liên quan
  • Remain unobservable: vẫn không thể quan sát được.
    • Despite advances in technology, many cosmic events remain unobservable. (Bất chấp những tiến bộ trong công nghệ, nhiều sự kiện vũ trụ vẫn không thể quan sát được.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of sight, out of mind: xa mặt cách lòng (ám chỉ những thứ không thể quan sát thường bị lãng quên).
    • The unobservable details of the painting were out of sight, out of mind for most viewers. (Những chi tiết không thể quan sát được của bức tranh bị hầu hết người xem lãng quên.)