unobtainable

Định nghĩa

Tính từ: Không thể đạt được, không thể kiếm được, không thể được.

dụ sử dụng
  • (Một tác phẩm hiếm, ngày nay gần như không thể được.)
  • (Gỗ hầu như không thể kiếm được trên các hòn đảo.)
  • (Những nguồn tài nguyên không thể với tới, bị chôn vùi sâu trong lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả những thứ nỗ lực tìm kiếm hay sở hữu vô ích, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
  • Có thể dùng cho cả vật chất (đồ vật, tài nguyên) lẫn phi vật chất (cơ hội, thành công, hạnh phúc).
Biến thể từ gần giống
  • Obtainable (tính từ): Có thể đạt được, có thể kiếm được (trái nghĩa).
  • Unobtainably (trạng từ): Một cách không thể đạt được.
  • Unobtainability (danh từ): Sự không thể đạt được.
Từ đồng nghĩa
  • Inaccessible: Không thể tiếp cận, không thể với tới.
  • Unattainable: Không thể đạt tới (thường dùng cho mục tiêu, ước mơ).
  • Unreachable: Không thể chạm tới, không thể liên lạc được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unobtainable". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như:
    • To remain unobtainable: Vẫn không thể đạt được.
      • The goal remained unobtainable despite their efforts. (Mục tiêu vẫn không thể đạt được bất chấp nỗ lực của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • A pipe dream: Giấc mơ viển vông, điều không thể thực hiện được.
    • Becoming a millionaire overnight is just a pipe dream. (Trở thành triệu phú qua một đêm chỉ giấc mơ viển vông.)
  • Out of reach: Ngoài tầm với.
    • The championship trophy seemed out of reach for the underdog team. (Chiếc cúpđịch dường như ngoài tầm với của đội yếu thế.)
unobtainable
The rare book is unobtainable for most collectors.