unobtrusive
Định nghĩa
Tính từ: Không phô trương, không gây chú ý, kín đáo, tế nhị. Từ này mô tả một người, vật hoặc hành động không thu hút sự chú ý một cách khó chịu hoặc không mong muốn; nó mang hàm ý tích cực về sự khiêm tốn, hài hòa với môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hiện diện kín đáo của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
- (Các camera an ninh được thiết kế để không gây chú ý.)
- (Ông ấy sống một cuộc đời kín đáo, khổ hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unobtrusive research": Nghiên cứu không xâm phạm (phương pháp nghiên cứu không ảnh hưởng đến đối tượng, ví dụ như phân tích dữ liệu có sẵn).
- Unobtrusive research methods are often used in sociology. (Các phương pháp nghiên cứu không xâm phạm thường được sử dụng trong xã hội học.)
"Unobtrusive JavaScript": JavaScript không xâm phạm (kỹ thuật lập trình web giúp tách biệt hành vi khỏi cấu trúc trang, giảm thiểu sự can thiệp vào HTML).
- Modern websites use unobtrusive JavaScript for better performance. (Các trang web hiện đại sử dụng JavaScript không xâm phạm để cải thiện hiệu suất.)
Biến thể và từ gần giống
Unobtrusively (trạng từ): Một cách kín đáo, không phô trương.
- He unobtrusively slipped out of the room. (Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.)
Unobtrusiveness (danh từ): Sự kín đáo, tính không phô trương.
- The unobtrusiveness of the design is its greatest strength. (Sự kín đáo của thiết kế là điểm mạnh nhất của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Discreet: Kín đáo, tế nhị (thường dùng cho người hoặc hành động tránh gây chú ý hoặc xúc phạm).
- Subtle: Tinh tế, khó thấy (thường dùng cho sự khác biệt nhỏ hoặc hiệu ứng nhẹ nhàng).
- Low-key: Khiêm tốn, không phô trương (thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện hoặc phong cách sống).
Từ trái nghĩa
- Obtrusive: Phô trương, lộ liễu, gây chú ý một cách khó chịu.
- Conspicuous: Dễ thấy, nổi bật (thường mang hàm ý tiêu cực).
Thành ngữ và cụm từ liên quan
- "To blend in": Hòa nhập, không nổi bật (gần nghĩa với "unobtrusive").
- The spy dressed casually to blend in with the crowd. (Điệp viên ăn mặc giản dị để hòa nhập với đám đông.)