unobtrusively
Định nghĩa
Trạng từ: "unobtrusively" có nghĩa là một cách không phô trương, không gây chú ý, hoặc không làm phiền người khác. Hành động được thực hiện một cách kín đáo, tế nhị, tránh thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- (Người phục vụ di chuyển một cách kín đáo qua nhà hàng đông đúc, rót đầy ly nước.)
- (Cô ấy ngồi một cách không phô trương ở góc phòng, quan sát cuộc họp mà không tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to blend in unobtrusively": hòa nhập một cách kín đáo.
- The spy blended in unobtrusively with the crowd to avoid detection. (Điệp viên hòa nhập một cách kín đáo vào đám đông để tránh bị phát hiện.)
- "to work unobtrusively": làm việc một cách lặng lẽ, không gây ồn ào.
- The software runs unobtrusively in the background, updating files automatically. (Phần mềm chạy một cách lặng lẽ ở nền, tự động cập nhật các tệp tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Unobtrusive (tính từ): không phô trương, kín đáo.
- Her unobtrusive presence made her an excellent observer. (Sự hiện diện kín đáo của cô ấy khiến cô trở thành một người quan sát xuất sắc.)
- Obtrusively (trạng từ, trái nghĩa): một cách phô trương, gây chú ý.
- He obtrusively interrupted the conversation to share his opinion. (Anh ta phô trương ngắt lời cuộc trò chuyện để chia sẻ ý kiến của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Kín đáo (discreetly): hành động một cách thận trọng để không gây chú ý.
- She discreetly slipped the note into his pocket. (Cô ấy kín đáo nhét mảnh giấy vào túi anh ta.)
- Lặng lẽ (quietly): không ồn ào hoặc không gây náo động.
- He quietly left the room to avoid disturbing the others. (Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng để tránh làm phiền người khác.)
Thành ngữ liên quan
- "Under the radar": một cách kín đáo, không bị chú ý.
- The project progressed under the radar, attracting no unwanted attention. (Dự án tiến triển một cách kín đáo, không thu hút sự chú ý không mong muốn.)
- "To keep a low profile": giữ một hình ảnh thấp, không gây chú ý.
- After the scandal, the celebrity kept a low profile and acted unobtrusively. (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng giữ một hình ảnh thấp và hành xử một cách kín đáo.)