unobtrusiveness

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính không phô trương, tính kín đáo, tính khiêm tốn: "unobtrusiveness" chỉ phẩm chất của một vật, hành động hoặc con người không gây chú ý một cách khó chịu, không làm phiền người khác, hoặc không nổi bật một cách lố lăng. thể hiện sự tinh tế, hòa nhập ít gây xao nhãng.

dụ sử dụng
  • (Tính kín đáo của các camera an ninh khiến khách cảm thấy thoải mái hơn.)
  • (Sự khiêm tốn của ấy trong các cuộc họp cho phép quan sát học hỏi không bị phân tâm.)
  • (Tính không phô trương của thiết kế điểm mạnh lớn nhất; hòa nhập hoàn hảo vào bất kỳ căn phòng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unobtrusiveness in technology": tính kín đáo trong công nghệ, ám chỉ các thiết bị hoặc tính năng không làm gián đoạn trải nghiệm người dùng.
    The unobtrusiveness of the smart home system means it operates silently in the background.
    (Tính kín đáo của hệ thống nhà thông minh có nghĩa hoạt động âm thầmchế độ nền.)

  • "Unobtrusiveness as a social skill": sự khiêm tốn như một kỹ năng xã hội, giúp tránh gây chú ý không mong muốn.
    His unobtrusiveness in social gatherings made him a trusted confidant.
    (Sự khiêm tốn của anh ấy trong các buổi tụ họp xã hội khiến anh trở thành người bạn tâm giao đáng tin cậy.)

Biến thể từ gần giống
  • Unobtrusive (tính từ): không phô trương, kín đáo.
    The unobtrusive waiter refilled our glasses without interrupting the conversation.
    (Người phục vụ kín đáo đã rót đầy ly của chúng tôi không làm gián đoạn cuộc trò chuyện.)

  • Unobtrusively (trạng từ): một cách kín đáo, không gây chú ý.
    She slipped unobtrusively out of the room.
    ( ấy lặng lẽ rời khỏi phòng một cách kín đáo.)

Từ đồng nghĩa
  • Subtlety (sự tinh tế): nhấn mạnh khía cạnh tinh tế, khó nhận thấy.
  • Modesty (sự khiêm tốn): nhấn mạnh tính không khoa trương trong hành vi hoặc ngoại hình.
  • Inconspicuousness (tính không dễ thấy): nhấn mạnh sự không nổi bật trong bối cảnh.
Các cụm từ liên quan
  • "With unobtrusiveness": với tính kín đáo.
    The system was designed with unobtrusiveness in mind.
    (Hệ thống được thiết kế với tính kín đáo mục tiêu chính.)

  • "A quality of unobtrusiveness": một phẩm chất khiêm tốn.
    A quality of unobtrusiveness is often valued in customer service.
    (Phẩm chất khiêm tốn thường được đánh giá cao trong dịch vụ khách hàng.)

Thành ngữ liên quan
  • "Fly under the radar": (thành ngữ) hành động kín đáo, tránh sự chú ý. (Anh ấy thích hoạt động kín đáo, một dụ hoàn hảo về tính không phô trương.)
unobtrusiveness
The new building was praised for its architectural unobtrusiveness.