unobvious
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không rõ ràng, không hiển nhiên: "unobvious" mô tả một điều gì đó không dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được ngay lập tức; cần phải suy luận hoặc tìm hiểu mới thấy.
- Không dễ thấy: Thường dùng để chỉ các kết nối, ý tưởng hoặc đặc điểm mà mắt thường hoặc tư duy thông thường khó nhận ra.
Ví dụ sử dụng
- (Mối liên hệ giữa hai lý thuyết này không rõ ràng đối với hầu hết sinh viên.)
- (Trong khoa học toán học, các mối liên hệ được thể hiện ra vốn cực kỳ không hiển nhiên.)
- (Tài năng đàm phán của cô ấy không dễ thấy ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "It is unobvious that...": Dùng để nhấn mạnh một sự thật không dễ nhận ra.
- It is unobvious that the solution requires a different approach. (Không hiển nhiên rằng giải pháp đòi hỏi một cách tiếp cận khác.)
- "Remain unobvious": Vẫn còn mơ hồ, chưa được làm sáng tỏ.
- The reasons for his decision remain unobvious even after the explanation. (Lý do cho quyết định của anh ấy vẫn không rõ ràng ngay cả sau khi được giải thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Unobviousness (danh từ): tính không rõ ràng, sự không hiển nhiên.
- The unobviousness of the pattern made it a challenging puzzle. (Tính không rõ ràng của khuôn mẫu khiến nó trở thành một câu đố khó.)
- Obviously (trạng từ): rõ ràng, hiển nhiên (trái nghĩa).
- Obvious (tính từ): rõ ràng, dễ thấy (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Subtle: tinh tế, khó thấy (thường mang hàm ý tích cực).
- Hidden: ẩn giấu, bị che khuất.
- Indistinct: mơ hồ, không rõ nét.
- Unapparent: không biểu lộ, không thấy rõ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "unobvious". Tuy nhiên, có thể dùng:
- "To remain unobvious": vẫn không rõ ràng (xem mục nâng cao).
- "To make something unobvious": làm cho điều gì đó trở nên khó thấy.
- The author deliberately made the moral of the story unobvious. (Tác giả cố tình làm cho bài học đạo đức của câu chuyện trở nên không rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
- "Not see the forest for the trees": không thấy bức tranh tổng thể vì quá chú ý vào chi tiết (trái nghĩa với "unobvious" - sự không rõ ràng thường đến từ chi tiết bị bỏ qua).
- "Beneath the surface": ẩn sâu bên dưới bề mặt (mô tả điều gì đó unobvious).
- The unobvious meaning of the poem lies beneath the surface. (Ý nghĩa không rõ ràng của bài thơ nằm ẩn sâu bên dưới bề mặt.)