unoiled

unoiled

The dusty road remained unoiled and full of ruts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được bôi dầu, không được tra dầu: "Unoiled" mô tả trạng thái của một bề mặt hoặc vật thể chưa được bôi, phết hoặc tra dầu lên. Điều này thường ám chỉ sự thiếu bảo dưỡng hoặc chuẩn bị.
    • Cần được xử lý dầu: "Unoiled" cũng chỉ những vật thể đang trong tình trạng cần được bôi dầu để hoạt động tốt hơn hoặc để bảo vệ bề mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unoiled wooden table felt rough and dry. (Chiếc bàn gỗ chưa được bôi dầu cảm giác thô ráp khô.)
    • We drove on dusty, unoiled roads during our trip. (Chúng tôi lái xe trên những con đường bụi bặm, chưa được rải dầu trong chuyến đi.)
    • The unoiled hinges on the door squeaked loudly. (Những bản lề chưa được tra dầu trên cánh cửa kêu cót két rất to.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unoiled" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi từ này được dùng để miêu tả một thứ đó thô sơ, không được chăm chút hoặc thiếu sự mượt mà.
    • His speech was like an unoiled machine, awkward and disjointed. (Bài phát biểu của anh ấy giống như một cỗ máy chưa được tra dầu, vụng về rời rạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Oil (n, v): dầu; bôi dầu.
  • Oiled (adj): đã được bôi dầu, đã được tra dầu.
  • Oiling (n): hành động bôi dầu.
  • Un-: tiền tố phủ định, có nghĩa "không".
Từ đồng nghĩa
  • Dry: khô, không dầu.
  • Unlubricated: không được bôi trơn (thường dùng cho máy móc).
  • Unpolished: không được đánh bóng (ám chỉ bề mặt chưa được xử lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Oil up: bôi dầu lên (một bề mặt hoặc máy móc).
    • You should oil up the chain before riding the bicycle. (Bạn nên tra dầu vào xích trước khi đi xe đạp.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in need of oiling: cần được bôi dầu (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chỉ sự cần bảo dưỡng).
    • The old clock is in need of oiling; it runs slowly. (Chiếc đồng hồ cần được tra dầu; chạy rất chậm.)