unopen

unopen

The door remained unopen despite the loud knock.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa mở, không được mở: "unopen" mô tả trạng thái của một vật (như cửa, hộp, thư) chưa từng được mở ra hoặc vẫn còn nguyên trạng thái đóng kín.
dụ sử dụng
  • (Cánh cửa đập mạnh đóng lại vẫn còn nguyên trạng thái chưa mở.)
  • ( ấy tìm thấy một thư chưa mở trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unopen": vẫn giữ trạng thái chưa mở.

    • The package remained unopen for weeks. (Gói hàng vẫn chưa được mở trong nhiều tuần.)
  • "unopen for inspection": chưa mở để kiểm tra.

    • The box was left unopen for inspection by the authorities. (Chiếc hộp được để nguyên chưa mở để cơ quan chức năng kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Unopened (tính từ): chưa được mở (dạng phổ biến hơn của "unopen").
    • The unopened bottle of wine sat on the shelf. (Chai rượu chưa mở nằm trên kệ.)
  • Unopenable (tính từ): không thể mở được.
    • The lock was broken, making the door unopenable. (Ổ khóa bị hỏng, khiến cánh cửa không thể mở được.)
Từ đồng nghĩa
  • Closed: đóng, kín.
  • Sealed: niêm phong, bịt kín.
  • Shut: đóng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unopen".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "unopen".