unopposable

unopposable

The child's thumb is unopposable in the mitten.

Định nghĩa

unopposable (Tính từ) - Không thể chống đối, không thể phản đối: Dùng để mô tả một điều đó không ai hoặc không có thể phản đối, chống lại, hoặc cản trở. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực hoặc khẳng định tính tuyệt đối, không sự lựa chọn khác.

dụ sử dụng
  • (Quyền lực của nhà độc tài không thể chống đối, không ai dám lên tiếng chống lại ông ta.)
  • (Bằng chứng được trình bày tại tòa không thể phản đối, dẫn đến một phán quyết ngay lập tức.)
  • (Logic của ấy rõ ràng không thể phản đối đến nỗi mọi người đều đồng ý với ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • unopposable force: một lực không thể chống lại, thường dùng trong các ngữ cảnh triết học hoặc vật để chỉ một sức mạnh tuyệt đối.
    • The concept of an unopposable force meeting an immovable object is a classic paradox. (Khái niệm về một lực không thể chống lại gặp một vật không thể di chuyển một nghịch lý kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Opposable (Tính từ): có thể chống đối, có thể phản đối (trái nghĩa của unopposable).
    • The human thumb is opposable, allowing us to grasp objects. (Ngón tay cái của con người có thể đối diện, cho phép chúng ta nắm bắt đồ vật.)
  • Unopposed (Tính từ): không bị phản đối, không bị chống lại (thường dùng trong bối cảnh bầu cử hoặc quyết định).
    • She ran for office unopposed and won easily. ( ấy tranh cử không bị phản đối giành chiến thắng dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Irresistible: không thể cưỡng lại, không thể chống cự (mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường chỉ sự hấp dẫn hoặc sức mạnh).
    • The offer was irresistible, and he accepted immediately. (Lời đề nghị đó không thể cưỡng lại, anh ấy đã chấp nhận ngay lập tức.)
  • Unassailable: không thể công kích, không thể bác bỏ (thường dùng cho lập luận hoặc vị trí).
    • Her argument was unassailable in the debate. (Lập luận của ấy không thể bác bỏ trong cuộc tranh luận.)
  • Invincible: bất khả chiến bại, không thể đánh bại (thường dùng cho người hoặc quân đội).
    • The army was considered invincible until their defeat. (Đội quân đó được coi bất khả chiến bại cho đến khi họ thất bại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "unopposable".
Thành ngữ liên quan
  • A force to be reckoned with: một lực lượng đáng gờm, không thể xem thường (mang nghĩa tương tự về sức mạnh không thể chống lại).
    • In the world of chess, she is a force to be reckoned with. (Trong thế giới cờ vua, ấy một lực lượng đáng gờm.)