unordered
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được sắp xếp theo thứ tự: "unordered" mô tả một tập hợp, danh sách hoặc nhóm các phần tử không được tổ chức theo một trình tự cụ thể nào (như tăng dần, giảm dần, hoặc bất kỳ quy tắc nào).
- Không có cấu trúc phân cấp: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc toán học, "unordered" chỉ trạng thái không có thứ bậc hoặc không được phân cấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The data in the file is completely unordered, making it hard to analyze. (Dữ liệu trong tệp hoàn toàn không được sắp xếp theo thứ tự, khiến việc phân tích trở nên khó khăn.)
- In an unordered list, items are displayed with bullet points rather than numbers. (Trong một danh sách không có thứ tự, các mục được hiển thị bằng dấu đầu dòng thay vì số.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong lập trình: "unordered" thường dùng để chỉ các cấu trúc dữ liệu như "unordered map" (bảng băm không có thứ tự) hoặc "unordered set" (tập hợp không có thứ tự).
- An unordered_set in C++ stores unique elements without any specific order. (Một unordered_set trong C++ lưu trữ các phần tử duy nhất mà không có thứ tự cụ thể.)
Trong toán học: "unordered pair" (cặp không có thứ tự) là một cặp phần tử mà thứ tự không quan trọng, ví dụ {a, b} và {b, a} là giống nhau.
- The unordered pair {1, 2} is the same as {2, 1}. (Cặp không có thứ tự {1, 2} giống với {2, 1}.)
Biến thể và từ gần giống
- Unordered (adj): dạng phủ định của "ordered" (có thứ tự).
- Order (n/v): thứ tự / sắp xếp.
- Please put these books in order. (Hãy sắp xếp những cuốn sách này theo thứ tự.)
- Disordered (adj): hỗn loạn, rối loạn (mang nghĩa tiêu cực hơn "unordered").
- His disordered room was a mess. (Căn phòng hỗn loạn của anh ấy là một mớ hỗn độn.)
Từ đồng nghĩa
- Unarranged: không được sắp xếp.
- The unarranged chairs were scattered across the hall. (Những chiếc ghế không được sắp xếp nằm rải rác khắp hành lang.)
- Unsorted: chưa được phân loại.
- The unsorted mail piled up on the desk. (Thư chưa được phân loại chất đống trên bàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "unordered", nhưng có thể dùng:
- Sort out: sắp xếp, phân loại.
- We need to sort out this unordered list. (Chúng ta cần sắp xếp danh sách không có thứ tự này.)
Thành ngữ liên quan
- Out of order: hỏng hóc, không hoạt động, hoặc không theo thứ tự.
- The printer is out of order. (Máy in bị hỏng.)
- The books are out of order on the shelf. (Những cuốn sách không theo thứ tự trên kệ.)