unorganised

unorganised

The unorganised papers covered the entire desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tổ chức, không được sắp xếp: "unorganised" mô tả một trạng thái thiếu cấu trúc, kế hoạch hoặc sự sắp xếp rõ ràng.
    • Không thuộc về một tổ chức lao động: Trong ngữ cảnh công đoàn, "unorganised" chỉ những người lao động không tham gia vào bất kỳ công đoàn nào.
    • Không chính quyền hoặc cấu trúc quản lý: Dùng để chỉ các vùng lãnh thổ hoặc cộng đồng không hệ thống chính quyền chính thức.
dụ sử dụng
  • Không tổ chức:

    • The project was completely unorganised, with no clear plan or timeline. (Dự án hoàn toàn không tổ chức, không kế hoạch hay thời gian biểu rõ ràng.)
  • Không thuộc công đoàn:

    • The workers in the plant were unorganised, so they had no collective bargaining power. (Công nhân trong nhà máy không thuộc công đoàn, vậy họ không quyền thương lượng tập thể.)
  • Không chính quyền:

    • Unorganised territories lack a formal government, making governance difficult. (Các vùng lãnh thổ không tổ chức thiếu một chính quyền chính thức, khiến việc quản lý trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unorganised": duy trì trạng thái không tổ chức.

    • Despite repeated attempts, the group remained unorganised and failed to achieve its goals. ( đã nhiều lần cố gắng, nhóm vẫn duy trì trạng thái không tổ chức không đạt được mục tiêu.)
  • "unorganised data": dữ liệu không cấu trúc.

    • The unorganised data made it impossible to extract meaningful insights. (Dữ liệu không tổ chức khiến việc trích xuất thông tin hữu ích trở nên bất khả thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unorganised (Anh-Anh) / Unorganized (Anh-Mỹ): Cùng nghĩa, khác cách viết.
  • Disorganised (adj): mất trật tự, hỗn loạn hơn "unorganised" (thường chỉ sự thiếu tổ chức do sai lầm hoặc cố ý).
    • His desk was disorganised, with papers scattered everywhere. (Bàn làm việc của anh ấy lộn xộn, giấy tờ vương vãi khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unstructured: không cấu trúc.
    • The meeting was unstructured, leading to confusion. (Cuộc họp không cấu trúc, dẫn đến sự nhầm lẫn.)
  • Chaotic: hỗn loạn.
    • The unorganised event quickly became chaotic. (Sự kiện không tổ chức nhanh chóng trở nên hỗn loạn.)
  • Unsystematic: không hệ thống.
    • His unorganised approach to studying was ineffective. (Cách học không tổ chức của anh ấy không hiệu quả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "unorganised". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to remain".
Thành ngữ liên quan
  • "All over the place": lộn xộn, không tổ chức.
    • His thoughts were all over the place, completely unorganised. (Suy nghĩ của anh ấy lộn xộn, hoàn toàn không tổ chức.)