unoriginality

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thiếu tính nguyên bản, sự không mới mẻ: "unoriginality" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một thứ đó không tính sáng tạo, độc đáo, hoặc bắt chước từ người khác.
    • Sự thiếu sáng tạo: Từ này thường được dùng để chỉ sự lặp lại ý tưởng, phong cách hoặc tác phẩm không đóng góp mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The movie was criticized for its unoriginality. (Bộ phim bị chỉ trích tính thiếu nguyên bản của .)
    • His speech showed a lack of unoriginality, repeating the same points as last year. (Bài phát biểu của anh ấy thể hiện sự thiếu sáng tạo, lặp lại những điểm giống như năm ngoái.)
    • The artist's work was dismissed due to its unoriginality. (Tác phẩm của nghệ sĩ bị gạt bỏ sự không mới mẻ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be marked by unoriginality": bị đánh dấu bởi sự thiếu nguyên bản.

    • The novel is marked by unoriginality, borrowing heavily from classic plots. (Cuốn tiểu thuyết bị đánh dấu bởi sự thiếu nguyên bản, mượn nhiều từ các cốt truyện kinh điển.)
  • "a sign of unoriginality": một dấu hiệu của sự thiếu sáng tạo.

    • Reusing old jokes is a clear sign of unoriginality in comedy. (Sử dụng lại những câu chuyện cười một dấu hiệu rõ ràng của sự thiếu sáng tạo trong hài kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Originality (danh từ): tính nguyên bản, sự sáng tạo (trái nghĩa với unoriginality).

    • Her poetry is praised for its originality. (Thơ của ấy được ca ngợi tính nguyên bản.)
  • Unoriginal (tính từ): không nguyên bản, thiếu sáng tạo.

    • The design is unoriginal and boring. (Thiết kế không nguyên bản nhàm chán.)
Từ đồng nghĩa
  • Banality: sự tầm thường, nhạt nhẽo (thường chỉ sự thiếu độc đáo trong ý tưởng hoặc biểu cảm).
  • Commonplaceness: tính phổ biến, thông thường (nhấn mạnh sự thiếu mới lạ).
  • Derivativeness: tính phái sinh, sự bắt chước (thường dùng trong văn hóa hoặc nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unoriginality", nhưng có thể dùng:
    • Fall back on: dựa vào (thường mang tính tiêu cực khi chỉ sự thiếu sáng tạo).
      • The writer fell back on clichés, showing his unoriginality. (Nhà văn dựa vào những điều sáo rỗng, thể hiện sự thiếu nguyên bản của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a copycat: kẻ bắt chước (thường chỉ sự thiếu nguyên bản).
    • His unoriginality makes him a copycat in the fashion industry. (Sự thiếu nguyên bản của anh ấy khiến anh trở thành kẻ bắt chước trong ngành thời trang.)
  • To reinvent the wheel: phát minh lại bánh xe (thường dùng để chỉ việc lãng phí thời gian vào thứ đã , nhưng cũng có thể ám chỉ sự thiếu sáng tạo khi không tạo ra thứ mới).
unoriginality
A student's essay shows a disappointing lack of unoriginality.