unoxygenated
Định nghĩa
Tính từ: (dùng cho máu) không được cung cấp oxy.
Ví dụ sử dụng
- (Máu không có oxy được đưa từ tim đến phổi.)
- (Bác sĩ giải thích rằng máu không có oxy có màu sẫm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unoxygenated blood": thuật ngữ y khoa chỉ máu tĩnh mạch, chưa được oxy hóa.
- Unoxygenated blood flows through the pulmonary artery. (Máu không có oxy chảy qua động mạch phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxygenated (adj): có oxy, đã được cung cấp oxy.
- Oxygenated blood is bright red. (Máu có oxy có màu đỏ tươi.)
- Oxygenation (n): sự oxy hóa, quá trình cung cấp oxy.
- Deoxygenated (adj): đã khử oxy, tương tự "unoxygenated" nhưng thường dùng trong sinh lý học.
Từ đồng nghĩa
- Deoxygenated: không có oxy, khử oxy.
- Anoxic: thiếu oxy (thường dùng cho môi trường hoặc mô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "unoxygenated".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "unoxygenated".)