unpackaged

unpackaged

A customer scoops unpackaged nuts into a paper bag at a market.

Định nghĩa

Tính từ: Không được đóng gói, không được đặt vào bao bì. Từ này mô tả một vật phẩm được bán hoặc trình bày không lớp bọc bảo vệ hoặc hộp đựng bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Cửa hàng bán các loại hạt không đóng gói với số lượng lớn.)
  • (Trái cây rau quả không đóng gói thường rẻ hơn so với loại đã được đóng gói sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unpackaged goods": Hàng hóa không bao bì, thường liên quan đến xu hướng tiêu dùng bền vững hoặc giảm rác thải nhựa.

    • Many eco-friendly stores now offer unpackaged goods to reduce plastic waste. (Nhiều cửa hàng thân thiện với môi trường hiện nay cung cấp hàng hóa không đóng gói để giảm rác thải nhựa.)
  • "unpackaged experience" (nghĩa bóng): Trải nghiệm trực tiếp, không qua trung gian hoặc không được chuẩn bị sẵn.

    • The tour offered an unpackaged experience of local culture, without any commercialized presentation. (Chuyến tham quan mang đến trải nghiệm văn hóa địa phương không qua trung gian, không sự trình bày thương mại hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpackaged (tính từ): Không bao bì.
  • Packaged (tính từ): Đã được đóng gói.
  • Package (danh từ): Gói hàng, bưu kiện.
Từ đồng nghĩa
  • Unwrapped: Không được bọc lại.
  • Bare: Trần trụi, không lớp bảo vệ.
  • Loose: Rời rạc, không bao bì (thường dùng cho hàng hóa bán lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unpack (động từ): Mở gói, lấy ra khỏi bao bì.
    • She unpacked the boxes after moving into the new house. ( ấy mở các thùng sau khi chuyển đến nhà mới.)
Thành ngữ liên quan
  • In its raw form: Ở dạng thô, chưa qua chế biến hoặc đóng gói.
    • Eating food in its raw form, like unpackaged vegetables, is sometimes healthier. (Ăn thực phẩmdạng thô, như rau củ không đóng gói, đôi khi lành mạnh hơn.)