unpaid worker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lao động không được trả lương: "unpaid worker" chỉ một người thực hiện công việc nhưng không nhận được tiền công hay thù lao tài chính cho công việc đó. Công việc này thường mang tính tự nguyện hoặc tình nguyện, như làm việc cho tổ chức phi lợi nhuận, giúp đỡ gia đình, hoặc tham gia các hoạt động cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người lao động không được trả lương đóng góp vào sự thành công của các sự kiện từ thiện.)
- (Cô ấy đã làm việc như một người lao động không được trả lương tại trại tạm trú địa phương trong ba tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an unpaid worker in a family business": làm việc không công trong doanh nghiệp gia đình.
- Many children of shop owners become unpaid workers during holidays. (Nhiều con cái của chủ cửa hàng trở thành người lao động không được trả lương trong kỳ nghỉ.)
- "unpaid worker status": tình trạng lao động không lương, thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc thống kê lao động.
- The government conducted a survey to count the number of unpaid workers in rural areas. (Chính phủ đã tiến hành khảo sát để đếm số lượng người lao động không được trả lương ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unpaid labor (cụm danh từ): lao động không được trả lương, thường chỉ chung các hoạt động lao động không có thù lao.
- Unpaid labor is common in volunteer organizations. (Lao động không được trả lương phổ biến trong các tổ chức tình nguyện.)
- Volunteer worker (danh từ): người lao động tình nguyện, gần nghĩa với "unpaid worker" nhưng nhấn mạnh tính tự nguyện.
Từ đồng nghĩa
- Volunteer: tình nguyện viên, người làm việc tự nguyện không lương.
- Uncompensated worker: người lao động không được đền bù, thường mang sắc thái pháp lý hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work without pay: làm việc không lương.
- She works without pay at the animal rescue center. (Cô ấy làm việc không lương tại trung tâm cứu hộ động vật.)
Thành ngữ liên quan
- Labor of love: công việc làm vì đam mê, không vì tiền bạc.
- Running the community library is a labor of love for many unpaid workers. (Điều hành thư viện cộng đồng là một công việc vì đam mê đối với nhiều người lao động không được trả lương.)