unpaintable
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể sơn được: "unpaintable" mô tả một bề mặt hoặc vật liệu không thể phủ sơn lên được, thường do tính chất của bề mặt (ví dụ: quá trơn, quá xốp, hoặc không bám dính).
- Không thể vẽ được: Trong nghệ thuật, "unpaintable" chỉ những chủ đề, khái niệm, hoặc cảm xúc quá trừu tượng, khó nắm bắt, hoặc không phù hợp để thể hiện trên tranh vẽ.
Ví dụ sử dụng
Bề mặt không thể sơn:
- The plastic surface is unpaintable with regular acrylic. (Bề mặt nhựa không thể sơn được bằng sơn acrylic thông thường.)
- This old wallpaper is unpaintable because it's too sticky. (Giấy dán tường cũ này không thể sơn được vì nó quá dính.)
Chủ đề không thể vẽ:
- *The inexpressible, unpaintable
tick' in the unconscious is a challenge for artists.* (Cáitíc` không thể diễn tả, không thể vẽ được trong vô thức là một thách thức cho các họa sĩ.) - Some emotions are simply unpaintable; they can only be felt. (Một số cảm xúc đơn giản là không thể vẽ được; chúng chỉ có thể được cảm nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unpaintable to the eye": không thể vẽ được bằng mắt thường, ám chỉ những thứ quá tinh tế hoặc vô hình.
- The beauty of a sunset is often unpaintable to the eye, no matter how skilled the artist. (Vẻ đẹp của hoàng hôn thường không thể vẽ được bằng mắt thường, dù họa sĩ có tài năng đến đâu.)
"unpaintable surface": bề mặt không thể sơn, thường dùng trong kỹ thuật hoặc xây dựng.
- The silicone sealant creates an unpaintable surface because paint cannot adhere to it. (Keo silicone tạo ra một bề mặt không thể sơn được vì sơn không thể bám dính vào nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Unpaintability (danh từ): tính không thể sơn hoặc vẽ được.
- The unpaintability of the material frustrated the decorator. (Tính không thể sơn được của vật liệu đã làm người trang trí thất vọng.)
- Paintable (tính từ): có thể sơn hoặc vẽ được.
- This wood is paintable after sanding. (Loại gỗ này có thể sơn được sau khi chà nhám.)
Từ đồng nghĩa
- Non-paintable: không thể sơn được.
- Uncoatable: không thể phủ một lớp sơn hoặc chất liệu lên.
- Inexpressible (trong ngữ cảnh nghệ thuật): không thể diễn tả được, không thể vẽ được.
Các cụm từ liên quan
- Unpaintable texture: kết cấu không thể sơn được (ví dụ: bề mặt quá nhám hoặc quá trơn).
- The rough concrete had an unpaintable texture without primer. (Bê tông thô có kết cấu không thể sơn được nếu không có lớp lót.)
Thành ngữ liên quan
- Beyond the unpaintable: vượt quá khả năng vẽ, ám chỉ những điều không thể diễn tả bằng hình ảnh.
- The depth of her grief was beyond the unpaintable; no canvas could capture it. (Chiều sâu nỗi buồn của cô ấy vượt quá cái không thể vẽ được; không có bức tranh nào có thể nắm bắt nó.)