unpalatability

Định nghĩa

Danh từ: Tính khó chịu, tính không thể chấp nhận được (về mặt tinh thần hoặc vị giác). "Unpalatability" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ đó gây khó chịu, khó nuốt (theo nghĩa đen) hoặc khó chấp nhận (theo nghĩa bóng).

dụ sử dụng
  • (Tính khó chịu của thuốc khiến đứa trẻ từ chối uống.)
  • (Tính không thể chấp nhận được của chính sách đã gây ra một cuộc phản đối dữ dội trong công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Unpalatability in decision-making: dùng để chỉ những lựa chọn hoặc quyết định khó chấp nhận về mặt đạo đức hoặc thực tế.

    • The unpalatability of the compromise led to a stalemate in negotiations. (Tính khó chấp nhận của sự thỏa hiệp đã dẫn đến bế tắc trong đàm phán.)
  • Unpalatability in taste: mô tả thực phẩm hoặc đồ uống mùi vị khó chịu.

    • The unpalatability of the spoiled meat was evident from the first bite. (Tính khó ăn của thịt thiu đã rõ ràng ngay từ miếng cắn đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpalatable (tính từ): khó chịu, không thể chấp nhận được.

    • The truth was unpalatable to many. (Sự thật khó chấp nhận đối với nhiều người.)
  • Palatability (danh từ): tính dễ chịu, tính chấp nhận được (trái nghĩa).

    • The palatability of the dish ensured it was a hit at the party. (Tính dễ ăn của món ăn đảm bảo thành công trong bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Disagreeableness: tính khó chịu.
  • Unacceptability: tính không thể chấp nhận được.
  • Distastefulness: tính gây ghê tởm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unpalatability", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to find":
    • to find something's unpalatability: nhận thấy tính khó chịu của điều .
    • The committee found the unpalatability of the proposal too great to ignore. (Ủy ban nhận thấy tính khó chấp nhận của đề xuất quá lớn để có thể bỏ qua.)
Thành ngữ liên quan
  • A bitter pill to swallow: một việc khó chấp nhận (tương đồng với "unpalatability").
    • Losing the championship was a bitter pill to swallow for the team. (Mất chứcđịch một viên thuốc đắng đội phải nuốt.)
unpalatability
The policy's unpalatability caused an uproar.