unpalatably

unpalatably

The vegetables looked unpalatably wilted on the plate.

Định nghĩa

Trạng từ: unpalatably mô tả một cách thức hoặc mức độ một điều đó được thực hiện hoặc trải nghiệm theo cách khó chịu, không ngon miệng, hoặc khó chấp nhận về mặt vị giác, khứu giác, hoặc về mặt tinh thần, đạo đức.

dụ sử dụng
  • (Những loại rau trông héo úa một cách khó ăn.)
  • (Món súp mặn đến mức không thể nuốt nổi.)
  • (Những lời nhận xét của anh ta gay gắt một cách khó chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng để nhấn mạnh mức độ khó chịu của một thứ đó, đặc biệt về mặt vật (thức ăn, đồ uống) hoặc trừu tượng (ý tưởng, hành vi).
  • Có thể đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác để tăng cường nghĩa tiêu cực.
    • The proposal was unpalatably expensive. (Đề xuất này đắt đỏ đến mức không thể chấp nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpalatable (tính từ): không ngon, khó chịu, khó chấp nhận.
    • The food was unpalatable. (Đồ ăn không ngon.)
  • Palatably (trạng từ): một cách ngon miệng, dễ chịu.
    • The dish was palatably seasoned. (Món ăn được nêm nếm vừa miệng.)
  • Palatable (tính từ): ngon miệng, dễ chấp nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Disagreeably: một cách khó chịu.
  • Unpleasantly: một cách không dễ chịu.
  • Distastefully: một cách gây khó chịu, ghê tởm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với unpalatably, nhưng có thể kết hợp với động từ taste hoặc seem: - taste unpalatably: vị khó ăn. - seem unpalatably: có vẻ khó chấp nhận.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với unpalatably, nhưng có thể dùng trong các cấu trúc so sánh: - as unpalatably as: khó chịu như... - The medicine was as unpalatably bitter as poison. (Thuốc đắng khó chịu như thuốc độc.)

Từ gần giống