unparallel
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không song song, không thẳng hàng: "unparallel" dùng để miêu tả hai hoặc nhiều đường thẳng, bề mặt, hoặc vật thể không chạy song song với nhau, không giữ khoảng cách đều nhau.
- Không tương đồng, không giống nhau: Trong nghĩa bóng, từ này chỉ sự thiếu tương ứng hoặc sự khác biệt rõ rệt giữa các yếu tố.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The two lines are unparallel, so they will eventually meet. (Hai đường thẳng này không song song, vì vậy chúng sẽ gặp nhau.)
- Their opinions are unparallel; they cannot agree on anything. (Quan điểm của họ không tương đồng; họ không thể đồng ý về bất cứ điều gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unparallel lines": các đường thẳng không song song.
- In geometry, unparallel lines are often used to study angles. (Trong hình học, các đường không song song thường được dùng để nghiên cứu góc.)
"unparallel paths": những con đường không song song (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Their careers took unparallel paths, leading to different successes. (Sự nghiệp của họ đi theo những con đường không tương đồng, dẫn đến những thành công khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Unparalleled (tính từ): vô song, không gì sánh bằng (lưu ý: đây là từ khác, thường bị nhầm lẫn với "unparallel").
- Her talent is unparalleled in the industry. (Tài năng của cô ấy là vô song trong ngành.)
- Parallel (tính từ): song song, tương đồng.
- The two roads are parallel to each other. (Hai con đường song song với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Nonparallel: không song song, không tương đồng.
- Divergent: phân kỳ, khác biệt.
- Asymmetrical: bất đối xứng, không cân xứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "unparallel".
Thành ngữ liên quan
- "To be on unparallel terms": ở trong tình trạng không hòa hợp, không có điểm chung.
- The two countries are on unparallel terms due to political disputes. (Hai quốc gia ở trong tình trạng không hòa hợp do tranh chấp chính trị.)