unparalleled

unparalleled

His unparalleled skill as a chess player earned him the world championship.

Định nghĩa

Tính từ: Không thể so sánh, không ai sánh bằng, vô song, độc nhấtnhị.

"Unparalleled" mô tả một điều đó vượt trội đến mức không bất kỳ thứ khác trong cùng loại có thể so sánh hoặc đạt đến mức độ tương tự. nhấn mạnh sự khác biệt hoàn toàn tính duy nhất về chất lượng hoặc mức độ.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã đạt được thành công vô song trong năm đầu tiên.)
  • (Sự cống hiến không ai sánh bằng của ấy cho dự án đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
  • (Đây một cuộc khủng hoảng chưa từng trong lịch sử hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unparalleled in + danh từ": không sánh bằng trong lĩnh vực nào đó.

    • His knowledge of ancient languages is unparalleled in the academic world. (Kiến thức của ông ấy về các ngôn ngữ cổ vô song trong giới học thuật.)
  • "unparalleled + danh từ": dùng như một tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.

    • The athlete showed unparalleled strength and agility. (Vận động viên này thể hiện sức mạnh sự nhanh nhẹn không ai sánh kịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unparalleled (tính từ): không thay đổi hình thức; không dạng danh từ hay động từ trực tiếp.
  • Paralleled (tính từ): bị so sánh ngang bằng (thường dùng trong câu phủ định).
    • His achievements are unparalleled; they cannot be paralleled by anyone else. (Thành tựu của ông ấy vô song; chúng không thể bị so sánh ngang bằng bởi bất kỳ ai khác.)
  • Parallel (danh từ): sự tương đồng, sự so sánh.
    • There is no parallel to this case in legal history. (Không trường hợp nào tương tự trong lịch sử pháp .)
Từ đồng nghĩa
  • Vô song: không đối thủ.
  • Độc nhấtnhị: chỉ một, không cái thứ hai.
  • Chưa từng : chưa từng xảy ra trước đây.
  • Không thể sánh kịp: không thể đạt đến mức độ tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "unparalleled". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - stand unparalleled: đứng vô song. - Her talent stands unparalleled in the music industry. (Tài năng của ấy đứng vô song trong ngành công nghiệp âm nhạc.) - remain unparalleled: vẫn còn vô song. - The beauty of this landscape remains unparalleled. (Vẻ đẹp của phong cảnh này vẫn còn vô song.)

Thành ngữ liên quan
  • Without parallel: không tương tự.
    • The scale of the disaster was without parallel. (Quy mô của thảm họakhông tương tự.)
  • Unmatched: không bị sánh kịp (thường dùng thay thế cho unparalleled).
    • His speed is unmatched by any other runner. (Tốc độ của anh ấy không bị sánh kịp bởi bất kỳ vận động viên chạy nào khác.)