unparalleted
/ʌn'pærəleld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô song, không thể sánh kịp, không thể bì kịp: Mô tả một thứ gì đó tốt nhất, vĩ đại nhất hoặc cực đoan nhất trong loại của nó, đến mức không có gì tương đương.
- Chưa hề có, chưa từng có: Mô tả một thứ gì đó chưa bao giờ xảy ra, tồn tại hoặc được biết đến trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has unparalleted talent in music. (Cô ấy có tài năng âm nhạc vô song.)
- The team achieved unparalleted success this season. (Đội đã đạt được thành công chưa từng có trong mùa giải này.)
- The crisis caused unparalleted damage to the economy. (Cuộc khủng hoảng gây ra thiệt hại không thể sánh kịp cho nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "remain unparalleted": vẫn là vô song, vẫn chưa có gì sánh bằng.
- His record for the 100m sprint remains unparalleted. (Kỷ lục chạy 100m của anh ấy vẫn là vô song.)
- "in unparalleted fashion": một cách chưa từng có.
- The company grew in unparalleted fashion during the boom. (Công ty đã phát triển một cách chưa từng có trong thời kỳ bùng nổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unparalleled (adj): Đây là cách viết đúng chính tả phổ biến nhất của từ này. "Unparalleted" thường là một lỗi chính tả hoặc cách viết cũ.
- This is an unparalleled opportunity. (Đây là một cơ hội không thể sánh kịp.)
- Unmatched (adj): không có đối thủ, không ai sánh bằng.
- Unrivalled (adj): không có đối thủ cạnh tranh.
Từ đồng nghĩa
- Incomparable: không thể so sánh được.
- Unprecedented: chưa có tiền lệ.
- Peerless: không ai bằng, độc nhất vô nhị.
- Matchless: không có đối thủ.
Từ trái nghĩa
- Ordinary: bình thường.
- Common: phổ biến, thông thường.
- Comparable: có thể so sánh được.
- Equaled: đã bị sánh kịp, bị bắt kịp.
Lưu ý
- Từ "unparalleted" thường được coi là một dạng viết sai chính tả hoặc một biến thể cũ của từ "unparalleled". Trong hầu hết các văn bản học thuật và chính thống hiện đại, "unparalleled" là dạng chuẩn và được khuyến khích sử dụng.
tính từ
- vô song, không thể sánh kịp, không thể bì kịp
- chưa hề có, chưa từng có
- event that is unparalleted in historysự kiện chưa từng có trong lịch sử