unpartitioned

unpartitioned

The office has one large, unpartitioned workspace.

Định nghĩa

Tính từ: Không được chia thành các phần, không vách ngăn, không bị phân chia bởi các ranh giới (vật hoặc trừu tượng).

dụ sử dụng
  • (Nhà kho được để không vách ngăn, tạo ra một không gian mở rộng lớn duy nhất.)
  • (Ổ cứng không được phân vùng, vậy tất cả dữ liệu được lưu trữ trong một khối duy nhất.)
  • (Trong văn phòng không vách ngăn, nhân viên có thể nhìn thấy nhau từ bất kỳ bàn làm việc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tin học: "unpartitioned" thường dùng để mô tảđĩa chưa được chia thành các phân vùng logic, thường trạng thái ban đầu trước khi cài đặt hệ điều hành.
    • An unpartitioned disk must be partitioned before it can be used. (Một đĩa chưa phân vùng phải được phân vùng trước khi có thể sử dụng.)
  • Trong kiến trúc: "unpartitioned" chỉ không gian mở, không tường hoặc vách ngăn cố định, thường được thiết kế để linh hoạt về mục đích sử dụng.
    • The unpartitioned layout of the museum allows for flexible exhibition arrangements. (Bố trí không vách ngăn của bảo tàng cho phép sắp xếp triển lãm linh hoạt.)
  • Nghĩa bóng: "unpartitioned" có thể chỉ một hệ thống hoặc tổ chức không bị chia cắt bởi các rào cản hoặc bộ phận riêng biệt.
    • The unpartitioned network allowed seamless communication between departments. (Mạng không bị phân chia cho phép giao tiếp liền mạch giữa các phòng ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Partition (danh từ/động từ): vách ngăn, phân vùng, sự phân chia.
    • We need to install a partition between the two rooms. (Chúng ta cần lắp một vách ngăn giữa hai phòng.)
  • Partitioned (tính từ): đã được chia thành các phần, vách ngăn.
    • The office is partitioned into cubicles for each employee. (Văn phòng được chia thành các ngăn nhỏ cho mỗi nhân viên.)
  • Non-partitioned (tính từ): không phân vùng (từ đồng nghĩa gần với "unpartitioned", nhưng thường dùng trong kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Undivided: không bị chia cắt, toàn vẹn.
    • The undivided space felt more collaborative. (Không gian không bị chia cắt cảm giác mang tính hợp tác hơn.)
  • Unseparated: không bị tách rời.
    • The unseparated data set is easier to analyze. (Tập dữ liệu không bị tách rời dễ phân tích hơn.)
  • Open-plan: kiểu không gian mở (thường dùng trong kiến trúc).
    • The open-plan office is unpartitioned. (Văn phòng kiểu mở không vách ngăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "unpartitioned", nhưng có thể kết hợp với:
    • Leave unpartitioned: để không phân chia.
      • They decided to leave the area unpartitioned for future flexibility. (Họ quyết định để khu vực không phân chia để linh hoạt trong tương lai.)
    • Remain unpartitioned: vẫn không bị phân chia.
      • The storage unit remained unpartitioned until the new tenants moved in. (Khu vực lưu trữ vẫn không vách ngăn cho đến khi người thuê mới chuyển vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "unpartitioned", nhưng có thể liên hệ với:
    • A level playing field: sân chơi bình đẳng (ám chỉ không rào cản, tương tự như không gian không bị phân chia).
      • The unpartitioned workspace creates a level playing field for all employees. (Không gian làm việc không vách ngăn tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả nhân viên.)