unpassable
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể đi qua, không thể vượt qua: "unpassable" mô tả một con đường, lối đi, hoặc chướng ngại vật mà không thể đi qua được do bị chặn, hư hỏng, hoặc quá nguy hiểm.
- Không thể vượt qua (theo nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh trừu tượng, "unpassable" có thể chỉ một rào cản, giới hạn, hoặc bài kiểm tra mà không thể vượt qua.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The road was completely unpassable after the landslide. (Con đường hoàn toàn không thể đi qua sau trận lở đất.)
- The river became unpassable due to the heavy rain. (Con sông trở nên không thể vượt qua vì mưa lớn.)
Nghĩa bóng:
- The final exam was considered unpassable by many students. (Bài kiểm tra cuối kỳ được nhiều sinh viên coi là không thể vượt qua.)
- The language barrier seemed unpassable at first. (Rào cản ngôn ngữ ban đầu dường như không thể vượt qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be unpassable to someone": không thể đi qua đối với ai.
- The narrow alley was unpassable to large vehicles. (Con hẻm hẹp không thể đi qua đối với các phương tiện lớn.)
"to render something unpassable": khiến cho thứ gì đó không thể đi qua.
- The flood rendered the bridge unpassable. (Trận lũ đã khiến cây cầu không thể đi qua.)
Biến thể và từ gần giống
Passable (tính từ): có thể đi qua, có thể vượt qua.
- The mountain pass is passable only in summer. (Đèo núi chỉ có thể đi qua vào mùa hè.)
Impassable (tính từ): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là không thể đi qua.
- The terrain is impassable without a four-wheel drive. (Địa hình không thể đi qua nếu không có xe bốn bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Impassable: không thể đi qua (thường dùng cho đường xá, địa hình).
- Blocked: bị chặn, không thể đi qua.
- Uncrossable: không thể băng qua (dùng cho sông, suối, đường ray).
Các cụm từ liên quan
- Unpassable terrain: địa hình không thể đi qua.
- The expedition faced unpassable terrain in the jungle. (Đoàn thám hiểm đối mặt với địa hình không thể đi qua trong rừng rậm.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "unpassable". Tuy nhiên, có thể dùng trong cấu trúc so sánh:)
- The problem was as unpassable as a brick wall. (Vấn đề đó không thể vượt qua như một bức tường gạch.)