unpasteurised

unpasteurised

Unpasteurised milk is sold at the local farm stand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa qua tiệt trùng: "unpasteurised" mô tả một sản phẩm, thường sữa hoặc nước trái cây, chưa trải qua quá trình pasteurization (tiệt trùng bằng nhiệt) để tiêu diệt vi khuẩn hại.
dụ sử dụng
  • ( ấy thích uống sữa chưa tiệt trùng từ trang trại.)
  • (Phô mai chưa tiệt trùng hương vị đậm đà hơn nhưng mang nguy ngộ độc thực phẩm cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unpasteurised juice": nước ép chưa tiệt trùng, thường được quảng cáo "tự nhiên" nhưng cần bảo quản lạnh.

    • The restaurant serves unpasteurised apple cider in the autumn. (Nhà hàng phục vụ rượu táo chưa tiệt trùng vào mùa thu.)
  • "unpasteurised honey": mật ong chưa qua xử lý nhiệt, giữ nguyên enzyme dưỡng chất.

    • Unpasteurised honey is believed to have more health benefits than pasteurised honey. (Mật ong chưa tiệt trùng được cho nhiều lợi ích sức khỏe hơn mật ong đã tiệt trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasteurised (adj): đã qua tiệt trùng.
    • Most supermarket milk is pasteurised. (Hầu hết sữasiêu thị đã được tiệt trùng.)
  • Pasteurisation (n): quá trình tiệt trùng.
    • Pasteurisation kills harmful bacteria in milk. (Quá trình tiệt trùng tiêu diệt vi khuẩn hại trong sữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Raw: sống, chưa qua chế biến (thường dùng cho sữa hoặc thực phẩm).
    • Raw milk is another term for unpasteurised milk. (Sữa tươi sống một cách gọi khác của sữa chưa tiệt trùng.)
  • Unprocessed: chưa qua xử lý.
    • Unpasteurised products are often considered unprocessed. (Các sản phẩm chưa tiệt trùng thường được coi chưa qua xử lý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unpasteurised", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • "to consume unpasteurised products": tiêu thụ các sản phẩm chưa tiệt trùng.
      • Pregnant women are advised not to consume unpasteurised products. (Phụ nữ mang thai được khuyên không nên tiêu thụ các sản phẩm chưa tiệt trùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "unpasteurised", nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh:
    • "the unpasteurised choice": lựa chọn tự nhiên, không qua xử lý.
      • For traditionalists, the unpasteurised choice is the only option. (Đối với những người theo truyền thống, lựa chọn chưa tiệt trùng lựa chọn duy nhất.)