unpatriotically
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không yêu nước, thiếu lòng yêu nước. Từ này mô tả hành động hoặc thái độ trái ngược với tinh thần yêu nước, thể hiện sự thiếu trung thành hoặc ủng hộ đối với quốc gia của mình.
Ví dụ sử dụng
- (He acted unpatriotically by refusing to perform military service.)
- (She was criticized for speaking unpatriotically during wartime.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to behave unpatriotically": cư xử theo cách không yêu nước.
- Việc đầu cơ tích trữ hàng hóa trong khủng hoảng được xem là hành động unpatriotically. (Hoarding goods during a crisis is considered acting unpatriotically.)
"to vote unpatriotically": bỏ phiếu theo cách đi ngược lại lợi ích quốc gia.
- Một số người cho rằng bỏ phiếu trắng là hành động unpatriotically. (Some believe that casting a blank vote is acting unpatriotically.)
Biến thể và từ gần giống
- Unpatriotic (tính từ): không yêu nước.
- Những lời nói unpatriotic của ông ta đã gây tranh cãi. (His unpatriotic remarks caused controversy.)
- Patriotically (trạng từ): một cách yêu nước (trái nghĩa).
- Cô ấy đã hát quốc ca patriotically. (She sang the national anthem patriotically.)
Từ đồng nghĩa
- Disloyally: một cách không trung thành.
- Treasonously: một cách phản bội (mức độ nặng hơn).
- Antinationally: trái với lợi ích quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unpatriotically".
Thành ngữ liên quan
- To bite the hand that feeds you: cắn tay người nuôi mình (ám chỉ hành động phản bội hoặc không biết ơn đất nước).
- Việc chỉ trích chính phủ trong lúc khó khăn giống như hành động unpatriotically và cắn tay người nuôi mình. (Criticizing the government during hardship is like acting unpatriotically and biting the hand that feeds you.)