unpatronised
Định nghĩa
Tính từ: unpatronised (cũng viết là unpatronized) có nghĩa là không có sự ủng hộ, bảo trợ hoặc khách hàng, đặc biệt là khi nói về một cơ sở kinh doanh hoặc tổ chức. Từ này thường được dùng để miêu tả một nơi ít người lui tới hoặc không được giới thượng lưu chú ý.
Ví dụ sử dụng
- (Quán cà phê nhỏ vẫn không có khách trong nhiều tháng sau khi khai trương.)
- (Một nhà hàng không được giới thượng lưu lui tới thường gặp khó khăn để tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain unpatronised": duy trì trạng thái không có khách hoặc sự ủng hộ.
- Despite its prime location, the boutique remains unpatronised. (Mặc dù có vị trí đắc địa, cửa hàng thời trang vẫn không có khách hàng.)
- "unpatronised by [nhóm người]": không được một nhóm cụ thể nào ủng hộ.
- The gallery is unpatronised by local artists due to high fees. (Phòng trưng bày không được các nghệ sĩ địa phương ủng hộ vì phí cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Patronise (động từ): ủng hộ, bảo trợ, hoặc đối xử với thái độ trịch thượng.
- They often patronise the local bookstore. (Họ thường ủng hộ hiệu sách địa phương.)
- Patronage (danh từ): sự ủng hộ, bảo trợ, hoặc khách hàng.
- The theatre relies on public patronage. (Nhà hát phụ thuộc vào sự ủng hộ của công chúng.)
- Unpatronised (tính từ): trạng thái không có sự bảo trợ.
Từ đồng nghĩa
- Unfrequented: ít người lui tới, vắng vẻ.
- The beach is unfrequented during winter. (Bãi biển vắng vẻ vào mùa đông.)
- Neglected: bị bỏ quên, không được chăm sóc.
- The park became neglected after budget cuts. (Công viên trở nên bị bỏ quên sau khi cắt giảm ngân sách.)
- Deserted: hoang vắng, không có người.
- The street was deserted at midnight. (Con phố hoang vắng vào nửa đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn away from: rời bỏ, không ủng hộ.
- Customers turned away from the shop after the scandal. (Khách hàng rời bỏ cửa hàng sau vụ bê bối.)
- Go unnoticed: không được chú ý.
- The small business went unnoticed by major investors. (Doanh nghiệp nhỏ không được các nhà đầu tư lớn chú ý.)
Thành ngữ liên quan
- To fall on deaf ears: không được lắng nghe hoặc ủng hộ.
- His plea for support fell on deaf ears, leaving the project unpatronised. (Lời kêu gọi hỗ trợ của anh ta không được ai đáp lại, khiến dự án không có người ủng hộ.)