unpatterned
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có hoa văn, không có họa tiết: "unpatterned" mô tả một bề mặt, vật liệu hoặc thiết kế không có bất kỳ mẫu hình, họa tiết lặp lại nào, đặc biệt là về màu sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thích giấy dán tường không có hoa văn vì nó làm căn phòng trông sạch sẽ hơn.)
- (Chiếc váy đơn giản và không có họa tiết, hoàn hảo cho một sự kiện trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unpatterned fabric": vải trơn, vải không in hoa văn.
- The designer chose unpatterned fabric to highlight the garment's silhouette. (Nhà thiết kế đã chọn vải trơn để làm nổi bật dáng của trang phục.)
"unpatterned behavior": hành vi không theo khuôn mẫu, khác thường.
- His unpatterned responses during the interview surprised the panel. (Những phản hồi không theo khuôn mẫu của anh ấy trong buổi phỏng vấn đã làm ban giám khảo ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Patterned (tính từ): có hoa văn, có họa tiết.
- The curtains are patterned with floral designs. (Rèm cửa có họa tiết hoa.)
- Unpattern (động từ, hiếm): loại bỏ hoa văn hoặc khuôn mẫu.
- The artist tried to unpattern the traditional design. (Người nghệ sĩ đã cố gắng loại bỏ hoa văn khỏi thiết kế truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Plain: trơn, đơn giản, không trang trí.
- A plain shirt is unpatterned and easy to match. (Một chiếc áo sơ mi trơn là không có họa tiết và dễ phối đồ.)
- Solid: một màu đồng nhất, không có hoa văn.
- She wore a solid blue dress, completely unpatterned. (Cô ấy mặc một chiếc váy xanh đồng nhất, hoàn toàn không có họa tiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) phổ biến với "unpatterned".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "unpatterned".