unpedantic

/'ʌnpi'dæntik/
Học thuật
Thân thiện
unpedantic

A teacher explains a complex idea with unpedantic clarity.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thông thái rởm, không làm ra vẻ mô phạm: Chỉ cách tiếp cận, phong cách hoặc thái độ không cố tỏ ra uyên bác, học thuật một cách cứng nhắc, máy móc hoặc quá chú trọng vào các chi tiết nhỏ nhặt, quy tắc hình thức. Thay vào đó, thể hiện sự tự nhiên, thoải mái thiết thực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her teaching style is refreshingly unpedantic; she focuses on big ideas rather than memorizing dates. (Phong cách giảng dạy của ấy tươi mới một cách không thông thái rởm; ấy tập trung vào những ý tưởng lớn thay vì ghi nhớ các mốc ngày tháng.)
    • He gave an unpedantic explanation of the complex theory, making it easy for everyone to understand. (Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích không làm ra vẻ mô phạm về lý thuyết phức tạp, khiến mọi người đều dễ hiểu.)
    • I appreciate his unpedantic approach to grammar; he teaches it as a tool for communication, not a set of rigid rules. (Tôi đánh giá cao cách tiếp cận ngữ pháp không thông thái rởm của anh ấy; anh ấy dạy như một công cụ để giao tiếp, không phải một bộ quy tắc cứng nhắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in an unpedantic manner": một cách không thông thái rởm, một cách không làm ra vẻ mô phạm.
    • The professor presented the research findings in an unpedantic manner, focusing on their real-world impact. (Giáo sư trình bày các phát hiện nghiên cứu một cách không thông thái rởm, tập trung vào tác động thực tế của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pedantic (adj): thông thái rởm, mô phạm, quá chú trọng đến các quy tắc chi tiết nhỏ nhặt.

    • His pedantic corrections of everyone's pronunciation were annoying. (Những chỉnh sửa thông thái rởm của anh ta về cách phát âm của mọi người thật khó chịu.)
  • Unpedantically (adv): một cách không thông thái rởm.

    • She writes about science unpedantically, which attracts a wide audience. ( ấy viết về khoa học một cách không thông thái rởm, điều này thu hút lượng độc giả rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Informal: không chính thức, thoải mái.
  • Accessible: dễ tiếp cận, dễ hiểu.
  • Practical: thực tế, thiết thực.
  • Down-to-earth: thực tế, gần gũi.
Từ trái nghĩa
  • Pedantic: thông thái rởm, mô phạm.
  • Academic (theo nghĩa tiêu cực): học thuật một cách xa rời thực tế.
  • Doctrinaire: giáo điều.
unpedantic

A teacher explains a complex idea with unpedantic clarity.

tính từ
  1. không thông thái rởm
  2. không làm ra vẻ mô phạm