unperceiving
Định nghĩa
Tính từ: Không có khả năng nhận thức, thiếu nhận thức.
unperceiving mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người (hoặc vật) không thể cảm nhận, nhận biết, hoặc hiểu được những gì đang xảy ra xung quanh. Từ này nhấn mạnh sự thiếu hụt hoàn toàn về khả năng tri giác hoặc thấu hiểu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đi qua bảo tàng, không nhận thức được vẻ đẹp xung quanh mình.)
- (Khán giả thiếu nhận thức đã không chú ý đến sự mỉa mai tinh tế trong lời nói của diễn giả.)
- (Cô ấy không nhận thức như một tảng đá, vẫn hoàn toàn không biết gì về tâm trạng thay đổi của bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unperceiving of something": không nhận thức được điều gì.
- The scientist was unperceiving of the potential risks in his experiment. (Nhà khoa học không nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn trong thí nghiệm của mình.)
- Dùng trong văn phong miêu tả, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích nhẹ, nhấn mạnh sự thiếu tinh tế hoặc vô tâm.
Biến thể và từ gần giống
- Perceive (động từ): nhận thức, cảm nhận.
- She can perceive the slightest change in temperature. (Cô ấy có thể nhận thức được sự thay đổi nhỏ nhất về nhiệt độ.)
- Perceptive (tính từ): có khả năng nhận thức tốt, tinh tế.
- A perceptive observer noticed the hidden message in the painting. (Một người quan sát tinh tế đã nhận ra thông điệp ẩn trong bức tranh.)
- Unperceptive (tính từ): thiếu nhận thức (đồng nghĩa với ).
- His unperceptive remarks showed he didn't understand the situation. (Những nhận xét thiếu nhận thức của anh ấy cho thấy anh ấy không hiểu tình hình.)
Từ đồng nghĩa
- Oblivious: không hay biết, không để ý.
- She was oblivious to the noise outside. (Cô ấy không hay biết tiếng ồn bên ngoài.)
- Insensitive: vô cảm, không nhạy cảm.
- His insensitive comments hurt her feelings. (Những bình luận vô cảm của anh ấy làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.)
- Unaware: không nhận thức, không biết.
- He was unaware of the danger. (Anh ấy không nhận thức được nguy hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
- "As unperceiving as a boulder": không nhận thức như một tảng đá (thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự hoàn toàn thiếu nhận thức).
- The student was as unperceiving as a boulder during the entire lecture. (Sinh viên đó không nhận thức gì như một tảng đá trong suốt buổi giảng.)