unperceptive

unperceptive

He was unperceptive to the subtle changes in her mood.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu sự nhạy bén, tinh tế, hoặc khả năng phán đoán: "Unperceptive" mô tả một người không khả năng cảm nhận, hiểu, hoặc nhận ra những điều tinh tế, không nhạy cảm với các tín hiệu hoặc thay đổi xung quanh.
    • Không khả năng nhận thức: Dùng để chỉ trạng thái thiếu khả năng nhận thức hoặc hiểu biết sâu sắc về một vấn đề.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy thiếu nhạy bén đến mức không nhận ra nỗi buồn của ấy.)
  • (Bài phê bình của nhà phê bình thiếu tinh tế đã bỏ lỡ ý nghĩa sâu xa của bộ phim.)
  • ( ấy thiếu nhận thức như một tảng đá, không thấy được những manh mối rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unperceptive observer": người quan sát thiếu tinh tế.
    • An unperceptive observer would think the painting is just a mess. (Một người quan sát thiếu tinh tế sẽ nghĩ bức tranh chỉ một mớ hỗn độn.)
  • "unperceptive of": không nhận thức được điều .
    • She was unperceptive of the tension in the room. ( ấy không nhận thức được sự căng thẳng trong phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Perceptive (tính từ): nhạy bén, tinh tế (trái nghĩa).
    • A perceptive student quickly understood the lesson. (Một học sinh nhạy bén nhanh chóng hiểu bài học.)
  • Perception (danh từ): sự nhận thức.
    • His perception of the situation was accurate. (Nhận thức của anh ấy về tình huống rất chính xác.)
  • Unperceptively (trạng từ): một cách thiếu nhạy bén.
    • He unperceptively ignored her hints. (Anh ấy đã bỏ qua những gợi ý của ấy một cách thiếu nhạy bén.)
Từ đồng nghĩa
  • Insensitive: vô cảm, không nhạy cảm.
  • Obtuse: chậm hiểu, đần độn.
  • Imperceptive: không nhận thức được.
  • Unobservant: không tinh mắt, không chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "unperceptive", đây tính từ.)
Thành ngữ liên quan
  • "As unperceptive as a boulder": von sự thiếu nhận thức cực kỳ.
    • He is as unperceptive as a boulder, missing every joke. (Anh ấy thiếu nhận thức như một tảng đá, bỏ lỡ mọi câu chuyện cười.)