unperceptive
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu sự nhạy bén, tinh tế, hoặc khả năng phán đoán: "Unperceptive" mô tả một người không có khả năng cảm nhận, hiểu, hoặc nhận ra những điều tinh tế, không nhạy cảm với các tín hiệu hoặc thay đổi xung quanh.
- Không có khả năng nhận thức: Dùng để chỉ trạng thái thiếu khả năng nhận thức hoặc hiểu biết sâu sắc về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thiếu nhạy bén đến mức không nhận ra nỗi buồn của cô ấy.)
- (Bài phê bình của nhà phê bình thiếu tinh tế và đã bỏ lỡ ý nghĩa sâu xa của bộ phim.)
- (Cô ấy thiếu nhận thức như một tảng đá, không thấy được những manh mối rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unperceptive observer": người quan sát thiếu tinh tế.
- An unperceptive observer would think the painting is just a mess. (Một người quan sát thiếu tinh tế sẽ nghĩ bức tranh chỉ là một mớ hỗn độn.)
- "unperceptive of": không nhận thức được điều gì.
- She was unperceptive of the tension in the room. (Cô ấy không nhận thức được sự căng thẳng trong phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Perceptive (tính từ): nhạy bén, tinh tế (trái nghĩa).
- A perceptive student quickly understood the lesson. (Một học sinh nhạy bén nhanh chóng hiểu bài học.)
- Perception (danh từ): sự nhận thức.
- His perception of the situation was accurate. (Nhận thức của anh ấy về tình huống rất chính xác.)
- Unperceptively (trạng từ): một cách thiếu nhạy bén.
- He unperceptively ignored her hints. (Anh ấy đã bỏ qua những gợi ý của cô ấy một cách thiếu nhạy bén.)
Từ đồng nghĩa
- Insensitive: vô cảm, không nhạy cảm.
- Obtuse: chậm hiểu, đần độn.
- Imperceptive: không nhận thức được.
- Unobservant: không tinh mắt, không chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến với "unperceptive", vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- "As unperceptive as a boulder": ví von sự thiếu nhận thức cực kỳ.
- He is as unperceptive as a boulder, missing every joke. (Anh ấy thiếu nhận thức như một tảng đá, bỏ lỡ mọi câu chuyện cười.)