unperceptiveness

Định nghĩa

Danh từ: - Sự thiếu nhạy bén, thiếu thấu hiểu: "unperceptiveness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất không khả năng nhận thức, thấu hiểu sâu sắc hoặc đồng cảm với người khác. đối lập với "perceptiveness" (sự nhạy bén, tinh tường).

dụ sử dụng
  • (Sự thiếu nhạy bén của ấy trong các tình huống xã hội thường dẫn đến hiểu lầm.)
  • (Sự thiếu thấu hiểu của người quản lý về tinh thần làm việc của đội đã gây ra năng suất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display unperceptiveness": thể hiện sự thiếu nhạy bén.
    • He displayed a remarkable unperceptiveness when discussing sensitive topics. (Anh ta thể hiện sự thiếu nhạy bén đáng kể khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.)
  • "unperceptiveness towards": sự thiếu thấu hiểu đối với.
    • Her unperceptiveness towards cultural differences was evident. (Sự thiếu thấu hiểu của ấy về sự khác biệt văn hóa rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Perceptive (adj): nhạy bén, tinh tường.
    • A perceptive observer can notice subtle changes. (Một người quan sát nhạy bén có thể nhận thấy những thay đổi tinh tế.)
  • Perceptiveness (n): sự nhạy bén, sự tinh tường.
    • His perceptiveness in reading people's emotions is remarkable. (Sự nhạy bén của anh ấy trong việc đọc cảm xúc của người khác thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Insensitivity: sựcảm, thiếu nhạy cảm.
  • Obliviousness: sự đễnh, không nhận thức được.
  • Unawareness: sự không biết, thiếu nhận thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Miss the point: không hiểu được vấn đề chính.
    • He completely missed the point of her argument due to his unperceptiveness. (Anh ta hoàn toàn không hiểu được luận điểm của ấy do sự thiếu nhạy bén của mình.)
  • Fail to pick up on: không nhận ra (dấu hiệu, tín hiệu).
    • She failed to pick up on the subtle hints, showing her unperceptiveness. ( ấy không nhận ra những gợi ý tinh tế, thể hiện sự thiếu nhạy bén của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Thick as a brick: rất đần độn, không nhạy bén (thành ngữ thân mật).
    • He was thick as a brick, his unperceptiveness was legendary. (Anh ta đần độn như cục gạch, sự thiếu nhạy bén của anh ta huyền thoại.)
unperceptiveness
A teacher explains a concept, but one student's unperceptiveness is clear from his confused expression.